Từ tích lũy về lượng đến đột phá về chất
Sau nhiều thập niên khẳng định vững chắc vị thế của một “công xưởng sản xuất” năng động và điểm đến gia công hàng đầu khu vực, Việt Nam đang đứng trước một khúc quanh mang tính bước ngoặt.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được ban hành như một thông điệp chiến lược: chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy “thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng mọi giá” sang xây dựng một “hệ sinh thái FDI tích hợp”. Ở đó, giá trị gia tăng, công nghệ lõi, năng lực đổi mới sáng tạo và mức độ liên kết hữu cơ với khu vực doanh nghiệp nội địa mới chính là thước đo thành công tối thượng.
Hơn ba thập niên mở cửa kinh tế, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của kinh tế Việt Nam. Lợi thế về chi phí, mạng lưới hiệp định thương mại tự do và vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu giúp Việt Nam trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn đa quốc gia.
Các số liệu thống kê kinh tế tiếp tục phản ánh sức hấp dẫn mạnh mẽ này. Trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 38,1 tỷ USD, vốn FDI giải ngân thực tế chạm mốc 15,2 tỷ USD. Cùng với đó, kim ngạch xuất khẩu vươn lên 319,5 tỷ USD và Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 11,4%.
Tuy nhiên, ẩn sau những con số đầy ấn tượng đó là những điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Khu vực FDI hiện vẫn nắm giữ tới 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu và 72,3% kim ngạch nhập khẩu của cả nước. Nền kinh tế bộc lộ rõ tính chất nhị nguyên khi mức độ lan tỏa công nghệ từ khối ngoại sang khối nội còn rất hạn chế.
Theo khảo sát gần đây của BIDV, chỉ vỏn vẹn khoảng 0,5% doanh nghiệp nội địa đủ năng lực kỹ thuật và quản trị để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn chỉ dừng lại ở các phân khúc gia công thô sơ, giá trị gia tăng thấp, chưa thể kết nối và chia sẻ lợi ích tương xứng từ dòng thác vốn quốc tế.
Sự chuyển dịch là hoàn toàn tất yếu và cấp thiết. Việt Nam đang gửi đi một tín hiệu dứt khoát: hướng tới việc trở thành một nền tảng kết nối, trao đổi tri thức và về lâu dài là trung tâm đổi mới sáng tạo, làm bệ phóng cho các doanh nghiệp công nghệ cao và dòng vốn giá trị gia tăng lớn.
Áp lực cạnh tranh khu vực và sự thay đổi của “luật chơi” toàn cầu
Cạnh tranh thu hút FDI tại Đông Nam Á ngày càng gay gắt khi Thái Lan, Malaysia và Indonesia liên tục đưa ra các chính sách ưu đãi và chiến lược mới để đón dòng vốn dịch chuyển. Trong giai đoạn đầu phát triển, chi phí nhân công rẻ từng là yếu tố tiên quyết giúp Việt Nam giành thắng lợi trong các dự án thâm dụng lao động và lắp ráp đơn thuần. Song, trong kỷ nguyên của công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), kỹ thuật điện tử chính xác và các trung tâm nghiên cứu & phát triển (R&D), những lợi thế truyền thống này đang dần mất đi sức nặng vốn có.
Các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới khi đưa ra quyết định đầu tư trị giá hàng tỷ USD hiện đặt ưu tiên cao nhất vào mức độ minh bạch của thể chế, sự ổn định của hệ thống pháp lý, quy trình thủ tục hành chính thông suốt, sự bảo vệ dữ liệu, hạ tầng viễn thông hiện đại và đặc biệt là nguồn cung cấp năng lượng ổn định, tin cậy.
Rõ ràng, đối với các nhà đầu tư chiến lược, sự nhất quán, tính thực thi quyết liệt và khả năng dự đoán chính sách của Chính phủ có giá trị thực tế hơn rất nhiều so với những khẩu hiệu kêu gọi đơn thuần. Nếu hiện thực hóa được các cải cách thể chế một cách triệt để, Việt Nam không chỉ bảo vệ được thị phần thu hút đầu tư, mà còn tạo ra sự khác biệt rõ rệt, vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh trong khu vực.
Nâng hạng thị trường vốn: Đòn bẩy tài chính và “chứng chỉ chất lượng” quốc tế
Một trong những điểm nhấn quan trọng được xác định trong Nghị quyết 10-NQ/TW là mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên chuẩn thị trường mới nổi theo phân loại của MSCI trước năm 2030.
Nâng hạng thị trường vốn không đơn thuần là câu chuyện chỉ số của ngành chứng khoán. Trên bình diện quốc tế, đây là “bảo chứng chất lượng” cho toàn bộ hạ tầng tài chính quốc gia, phản ánh tính thanh khoản, sự ổn định tỷ giá, năng lực quản trị doanh nghiệp minh bạch và cơ chế thoái vốn khả thi cho các định chế tài chính toàn cầu.
Thực tế thị trường đã cho thấy những bước tiến dài. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã huy động được 6,9 tỷ USD, chiếm tới 46% tổng giá trị vốn hóa thị trường IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng) của toàn khối ASEAN.
Việc vận hành một thị trường vốn sâu rộng, thanh khoản cao sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cấp vốn trung và dài hạn đang đè nặng lên hệ thống ngân hàng thương mại. Quan trọng hơn, kênh thị trường vốn sẽ là nguồn lực tài chính chủ lực tiếp sức cho chính các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, các dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng logistics và các doanh nghiệp công nghệ số của Việt Nam.
Khi doanh nghiệp nội địa có đủ tiềm lực tài chính để đầu tư máy móc, công nghệ và con người, họ mới có thể trở thành đối tác cung ứng xứng tầm cho các tập đoàn FDI, từ đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa một cách bền vững.
Bộ ba Nghị quyết kiến tạo: Lời giải nằm ở khâu thực thi
Nghị quyết 10-NQ/TW không thể đứng tách rời, mà nằm trong cấu trúc tổng thể của các cuộc cải cách đồng bộ được Chính phủ thúc đẩy mạnh mẽ trong 2 năm qua bao gồm: Nghị quyết 68-NQ/TW tạo bước đột phá và thúc đẩy kinh tế tư nhân trong nước phát triển; Nghị quyết 57-NQ/TW đặt trọng tâm quốc gia vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Việt Nam chưa bao giờ thiếu tầm nhìn hay tham vọng chiến lược. Thách thức then chốt nhất ở thời điểm hiện tại chính là năng lực thực thi - hay như nguyên lý quản trị kinh điển: “Làm đúng việc và làm việc đúng cách”.
Để cụ thể hóa các mục tiêu tham vọng thành kết quả đầu tư thực chất, 5 nhóm giải pháp hành động cấp bách cần được triển khai quyết liệt:
Một là, cắt giảm và số hóa thủ tục hành chính thực chất. Triển khai cơ chế “một cửa liên thông” toàn diện và số hóa toàn bộ quy trình cấp phép, giải quyết thủ tục đầu tư, loại bỏ triệt để tình trạng nhũng nhiễu và giảm thiểu tối đa chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Hai là, hiện đại hóa đồng bộ hạ tầng năng lượng và hạ tầng số. Đẩy nhanh tiến độ các công trình truyền tải điện, phát triển nguồn năng lượng tái tạo ổn định, mở rộng hạ tầng cáp quang, 5G và trung tâm dữ liệu chuẩn quốc tế để sẵn sàng tiếp nhận các “đại bàng” công nghệ và bán dẫn.
Ba là, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nuôi dưỡng mạng lưới công nghiệp hỗ trợ. Xây dựng cơ chế khuyến khích cụ thể (về thuế, tín dụng, mặt bằng) để các doanh nghiệp FDI trực tiếp đồng hành, hỗ trợ kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm cho các nhà cung ứng nội địa. Tạo cầu nối gắn kết chặt chẽ khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Bốn là, vận hành các trung tâm tài chính quốc tế. Khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (regulatory sandbox) vượt trội cho các trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng, nhằm thu hút dòng vốn đầu tư mạo hiểm, quỹ đầu tư tư nhân và dịch vụ quản trị rủi ro khu vực.
Năm là, đột phá chiến lược về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thúc đẩy mô hình hợp tác 3 nhà: “Nhà nước - Viện trường - Doanh nghiệp”. Đưa các chương trình đào tạo kỹ năng thực chiến, tự động hóa, AI và công nghệ bán dẫn vào giảng dạy để giữ chân và nâng tầm nguồn nhân lực trong nước.
Nghị quyết 10-NQ/TW chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi FDI không chỉ tạo thêm vốn và việc làm, mà còn trở thành động lực lan tỏa công nghệ, tri thức và năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam. Khung khổ chiến lược đã mở lối, nhưng kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào chất lượng thực thi, qua đó đưa Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ cao và đổi mới sáng tạo.