Ở nhóm kim loại quý, vàng tăng 0,79%, lên 4.426,23 USD/tấn ounce, đồng thời tăng mạnh 8,50% trong tuần và 10,57% trong tháng. Tính từ đầu năm, giá vàng tăng 2,43% và cao hơn 32,16% so với cùng kỳ. Bạc cũng tăng 0,75%, trong khi mức tăng theo tuần và tháng lần lượt đạt 11,27% và 14,91%. Bạch kim tăng 1,17%, ghi nhận mức tăng 9,92% trong tháng và 32,70% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy nhóm kim loại quý đang duy trì lực tăng đáng kể trên các khung thời gian ngắn và trung hạn.
Đối với kim loại cơ bản, đồng tăng 0,63%, lên 6,6359 USD/pound, với mức tăng 6,46% trong tháng và 16,79% từ đầu năm. Đây tiếp tục là một trong những mặt hàng có diễn biến tích cực, phản ánh kỳ vọng nhu cầu đối với lĩnh vực điện, xây dựng và sản xuất. Thép tăng nhẹ 0,10%, trong khi thép cuộn cán nóng (HRC) tăng 0,33% lên 1.204 USD/tấn. Tuy nhiên, giá thép vẫn giảm 1,74% trong tháng và 7,84% so với cùng kỳ đối với thép giao dịch bằng CNY/tấn, cho thấy thị trường thép vẫn chịu sức ép nhất định.
Quặng sắt tiếp tục phục hồi trong phiên, với quặng sắt tính bằng CNY tăng 0,56%, lên 717,50 CNY/tấn; quặng sắt tính bằng USD tăng 0,11%, lên 94,55 USD/tấn. Mặc dù tăng trong tuần, cả hai loại quặng sắt vẫn giảm đáng kể trong tháng và từ đầu năm. Điều này cho thấy đà phục hồi hiện tại chủ yếu mang tính ngắn hạn, trong khi nhu cầu nguyên liệu sản xuất thép vẫn chưa tạo được động lực đủ mạnh.
Ở nhóm nguyên liệu cho công nghệ và sản xuất, lithium tăng mạnh 1,23%, lên 144.500 CNY/tấn, nâng mức tăng từ đầu năm lên 21,94% và tăng tới 93,96% so với cùng kỳ. Silicon đi ngang trong phiên nhưng vẫn tăng 3,31% trong tuần và 2,26% trong tháng. Ngược lại, cobalt hydroxide không thay đổi trong phiên, song giảm 9,06% trong tháng và 13,80% từ đầu năm, cho thấy diễn biến phân hóa rõ giữa các nguyên liệu phục vụ ngành pin và công nghệ.
Nhôm phế liệu tăng 0,59%, lên 2.462,56 USD/tấn, với mức tăng 7,92% trong tháng và 14,45% so với cùng kỳ. Thép phế liệu cũng tăng nhẹ 0,26%, trong khi titanium đi ngang trong phiên nhưng vẫn giảm 4,30% trong tháng và 9,18% từ đầu năm.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 11/8 cho thấy xu hướng tăng chiếm ưu thế, đặc biệt tại nhóm kim loại quý, đồng, lithium và nhôm phế liệu. Tuy nhiên, sự phân hóa vẫn khá rõ khi thép, quặng sắt, cobalt hydroxide và titanium tiếp tục chịu áp lực trên các khung thời gian dài hơn. Trong ngắn hạn, diễn biến giá sẽ tiếp tục phụ thuộc vào kỳ vọng về nhu cầu công nghiệp, triển vọng kinh tế Trung Quốc và tình hình nguồn cung nguyên liệu trên thị trường toàn cầu.
Bảng giá kim loại ngày 11/8/2026

Mặt hàng

Giá

So với 1 tuần trước

So với 1 tháng trước

Từ đầu năm (%)

So với cùng kỳ (%)

Vàng

(USD/tấn ounce)

4426.23

+8.50%

+10.57%

+2.43%

+32.16%

Bạc

(USD/tấn ounce)

66.197

+11.27%

+14.91%

-7.08%

+74.66%

Đồng

(USD/pound)

6.6359

+0.26%

+6.46%

+16.79%

+47.89%

Thép

(CNY/tấn)

2998.00

+0.57%

-1.74%

-3.17%

-7.84%

Lithium

(CNY/tấn)

144500

+3.21%

-6.17%

+21.94%

+93.96%

Quặng sắt

(CNY/tấn)

717.50

+2.57%

-3.63%

-9.12%

-10.20%

Bạch kim

(USD/tấn ounce)

1774.20

+1.01%

+9.92%

-14.31%

+32.70%

Cobalt hydroxide

(USD/tấn)

49557.65

-2.78%

-9.06%

-13.80%

+56.24%

Thép HRC

(USD/tấn)

1204.00

+1.18%

+2.12%

+28.77%

+44.19%

Nhôm phế liệu

(USD/tấn)

2462.56

+2.62%

+7.92%

+2.48%

+14.45%

Quặng sắt

(USD/tấn)

94.55

+0.95%

-3.82%

-11.74%

-7.27%

Silicon

(CNY/tấn)

8580.00

+3.31%

+2.26%

-2.22%

-2.50%

Thép phế liệu

(USD/tấn)

381.00

-1.17%

+1.06%

+4.24%

+8.55%

Titanium

(CNY/kg)

44.50

0.00%

-4.30%

-3.26%

-9.18%

 


Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics