Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 17/2/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2013,12

0,45%

-0,55%

0,37%

9,31%

Bạc

USD/ounce

23,407

2,21%

3,55%

3,90%

7,74%

Đồng

USD/Lbs

3,8380

2,17%

4,05%

2,83%

-6,53%

Thép

CNY/Tấn

3901,00

0,44%

0,83%

1,67%

-3,42%

Quặng sắt

USD/Tấn

128,00

0,00%

-1,92%

-5,88%

1,59%

Lithium

CNY/Tấn

97500

0,00%

0,00%

2,09%

-77,19%

Bạch kim

USD/ounce

905,72

0,87%

3,91%

2,53%

-1,19%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

11,43%

15,30%

-14,45%

Thép cuộn

USD/Tấn

810,00

-1,82%

-2,17%

-12,15%

-9,50%

Bitumen

CNY/Tấn

3689,00

-0,32%

-0,19%

1,77%

-5,96%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

-2,01%

-20,01%

Chì

USD/Tấn

2054,57

1,18%

-0,06%

-1,12%

1,88%

Nhôm

USD/Tấn

2217,00

-0,34%

0,05%

1,79%

-7,14%

Thiếc

USD/Tấn

27465

-0,38%

7,76%

10,83%

3,03%

Kẽm

USD/Tấn

2387,00

1,38%

3,76%

-3,20%

-21,94%

Nickel

USD/Tấn

16007

-0,52%

1,61%

0,66%

-39,06%

Molybdenum

USD/Kg

46,75

0,00%

0,00%

8,72%

-48,06%

Palladium

USD/ounce

948,43

-0,51%

10,39%

3,61%

-36,69%

Rhodium

USD/ounce

4350

0,58%

-1,14%

-3,33%

-62,82%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics