Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 18/3/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2152,49

-0,14%

-1,40%

6,65%

8,75%

Bạc

USD/ounce

25,073

-0,36%

2,59%

9,11%

11,25%

Đồng

USD/Lbs

4,1127

0,00%

4,81%

8,05%

3,84%

Thép

CNY/Tấn

3495,00

1,27%

-2,35%

-10,38%

-17,62%

Quặng sắt

USD/Tấn

102,50

-2,84%

-12,77%

-19,92%

-22,35%

Lithium

CNY/Tấn

113500

-2,58%

4,61%

16,41%

-63,65%

Bạch kim

USD/ounce

934,20

0,10%

-0,28%

3,55%

-5,86%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-22,00%

Thép cuộn

USD/Tấn

845,00

-1,05%

-1,52%

3,94%

-31,02%

Bitumen

CNY/Tấn

3536,00

-0,11%

-0,92%

-6,95%

-2,64%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-16,47%

Chì

USD/Tấn

2108,77

-1,79%

0,56%

1,70%

2,47%

Nhôm

USD/Tấn

2274,50

1,02%

1,54%

2,55%

0,31%

Thiếc

USD/Tấn

28674

1,47%

3,78%

6,32%

29,06%

Kẽm

USD/Tấn

2561,00

0,51%

1,33%

7,38%

-10,38%

Nickel

USD/Tấn

17893

0,15%

0,50%

11,05%

-22,27%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

2,67%

2,67%

-46,96%

Palladium

USD/ounce

1076,80

-0,08%

4,45%

12,84%

-23,89%

Rhodium

USD/ounce

4650

1,64%

3,33%

6,90%

-50,00%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics