Mặt hàng dầu Brent đã ghi nhận mức giá 91,932 USD/thùng, tăng 1,01% so với ngày trước đó. Đáng chú ý trong dài hạn, dầu Brent đã tăng tới 52,14% kể từ đầu năm và cao hơn 35,13% so với cùng kỳ năm ngoái. Tương tự, giá dầu thô ngọt nhẹ WTI của Mỹ cũng duy trì đà tăng trưởng ổn định khi đạt mức 85,108 USD/thùng, tăng 0,91% so với phiên trước và ghi nhận mức tăng 49,17% so với thời điểm đầu năm.
Tuy nhiên, nhóm biến động mạnh nhất không phải là dầu thô mà là các chế phẩm xăng dầu.
Xăng hiện đang giao dịch ở mức 3,4138 USD/gallon, tăng trưởng lên đến 100,15% tính từ đầu năm đến nay. Dầu đốt cũng không nằm ngoài xu hướng này khi tăng 31,67% chỉ trong vòng một tháng, và tăng gần gấp đôi (95,79%) so với đầu năm. Những con số này cho thấy áp lực lạm phát năng lượng đối với người tiêu dùng cuối cùng đang ở mức rất cao.
Ở chiều ngược lại, khí gas và than cho thấy những dấu hiệu hạ nhiệt trong trung hạn. Mặc dù khí gas có phiên tăng nhẹ 0,98% vào hôm nay, nhưng tính từ đầu năm, mặt hàng này đã giảm 21,27% giá trị. Than cũng ghi nhận mức giảm 9,03% so với một tháng trước đó, dù vẫn giữ mức tăng nhẹ 18,89% so với cùng kỳ năm ngoái.
Sự gia tăng của giá dầu trong phiên sáng 22/7 tại thị trường châu Á được đánh giá là chịu tác động trực tiếp từ các biến động quân sự tại Trung Đông. Ngoài các yếu tố địa chính trị, tâm lý thị trường còn chịu ảnh hưởng bởi các báo cáo kinh tế từ Mỹ. Hiện tại, các nhà giao dịch đang thận trọng chờ đợi số liệu chính thức từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) để có cái nhìn chính xác hơn về cán cân cung - cầu trong ngắn hạn.
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).

Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới

Mặt hàng

Hôm nay

So với 1 ngày trước

(%)

So với 1 tuần trước (%)

So với 1 tháng trước (%)

Từ đầu năm đến nay (%)

So với cùng kỳ năm trước (%)

Dầu WTI

(USD/thùng)

85,108

0,91

7,61

17,00

49,17

31,27

Dầu Brent

(USD/thùng)

91,932

1,01

8,98

20,10

52,14

35,13

Khí gas

(USD/MMBtu)

2,8930

0,98

-0,76

-8,86

-21,27

-5,69

Xăng

(USD/gallon)

3,4138

0,23

3,74

15,73

100,15

61,60

Dầu đốt

(USD/gallon)

4,1397

0,32

5,20

31,67

95,79

69,60

Than

(USD/tấn)

130,90

0,38

2,51

-9,03

21,77

18,89

Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI

Nguồn: Vinanet/VITIC/Reuters, Tradingeconomics