Ở nhóm kim loại quý, xu hướng tăng nhẹ quay trở lại. Giá vàng tăng 0,48% lên 4.062,32 USD/ounce, trong khi bạc tăng 0,98% lên 58,184 USD/ounce và bạch kim nhích 0,11% lên 1.660,50 USD/ounce. Tuy nhiên, xét theo tháng và từ đầu năm, các kim loại này vẫn đang trong xu hướng điều chỉnh, phản ánh áp lực chốt lời sau giai đoạn tăng mạnh trước đó, dù mức tăng theo năm vẫn duy trì cao.
Đối với kim loại cơ bản, giá đồng tăng mạnh 1,24% lên 6,5155 USD/lb, tiếp tục duy trì xu hướng tích cực theo tuần (+2,64%), tháng (+5,42%) và từ đầu năm (+14,63%). Diễn biến này cho thấy kỳ vọng về nhu cầu trong các lĩnh vực sản xuất và năng lượng vẫn là yếu tố hỗ trợ chính cho giá đồng.
Ở nhóm nguyên liệu liên quan đến ngành thép, áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế. Giá thép tại Trung Quốc gần như đi ngang (+0,07%) nhưng vẫn giảm theo tuần và tháng. Quặng sắt tại Trung Quốc giảm mạnh 2,23% xuống 700 CNY/tấn, kéo dài xu hướng giảm theo tuần (-5,53%) và tháng (-5,15%). Trong khi đó, quặng sắt giao dịch bằng USD giảm nhẹ 0,25% xuống 98 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy nhu cầu tiêu thụ thép, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, vẫn chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt.
Ở chiều ngược lại, thép cuộn cán nóng (HRC) giảm nhẹ 0,25% trong phiên nhưng vẫn duy trì xu hướng tăng theo tháng (+1,80%) và từ đầu năm (+27,27%), phản ánh sự phục hồi không đồng đều giữa các phân khúc công nghiệp.
Đáng chú ý, lithium giảm 2,05% xuống 143.000 CNY/tấn và giảm sâu theo tháng (-10,63%), dù vẫn tăng mạnh tới hơn 100% so với cùng kỳ năm trước. Hydroxit coban giảm 4,78%, kéo dài đà điều chỉnh trong ngắn hạn, cho thấy nhu cầu từ ngành pin có dấu hiệu chững lại.
Ở các mặt hàng khác, nhôm phế liệu tăng 0,46%, silicon tăng 1,35%, trong khi thép phế tăng 0,76%. Ngược lại, titan giảm mạnh 2,20%, phản ánh áp lực dư cung hoặc nhu cầu yếu ở một số phân khúc vật liệu công nghiệp.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 3/8 tiếp tục trong trạng thái phân hóa rõ rệt. Trong ngắn hạn, giá nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng phục hồi nhu cầu từ Trung Quốc cũng như diễn biến kinh tế toàn cầu.
Bảng giá kim loại ngày 3/8/2026
|
Mặt hàng
|
Giá
|
So với 1 tuần trước
|
So với 1 tháng trước
|
Từ đầu năm (%)
|
So với cùng kỳ (%)
|
|
Vàng (USD/ounce)
|
4062.32
|
-0.40%
|
-2.49%
|
-5.99%
|
+20.35%
|
|
Bạc (USD/ounce)
|
58.184
|
-0.45%
|
-6.28%
|
-18.41%
|
+55.38%
|
|
Đồng (USD/lb)
|
6.5155
|
+2.64%
|
+5.42%
|
+14.63%
|
+46.73%
|
|
Thép (CNY/tấn)
|
2990.00
|
-2.32%
|
-2.38%
|
-3.42%
|
-6.47%
|
|
Lithium (CNY/tấn)
|
143000
|
-1.72%
|
-10.63%
|
+20.68%
|
+100.42%
|
|
Quặng sắt (CNY/tấn)
|
700.00
|
-5.53%
|
-5.15%
|
-11.34%
|
-12.23%
|
|
Bạch kim (USD/ounce)
|
1660.50
|
+1.68%
|
+1.00%
|
-19.83%
|
+24.51%
|
|
Hydroxit coban (USD/tấn)
|
50975.33
|
-5.29%
|
-8.68%
|
-11.34%
|
+64.66%
|
|
Thép cuộn cán nóng HRC (USD/tấn)
|
1190.00
|
-0.83%
|
+1.80%
|
+27.27%
|
+40.50%
|
|
Nhôm phế liệu (USD/tấn)
|
2386.50
|
+1.64%
|
+3.39%
|
-0.69%
|
+8.14%
|
|
Quặng sắt (USD/tấn)
|
98.00
|
-0.43%
|
-0.37%
|
-8.52%
|
-1.58%
|
|
Silicon (CNY/tấn)
|
8240.00
|
-0.24%
|
-1.14%
|
-6.10%
|
-1.44%
|
|
Thép phế (USD/tấn)
|
398.50
|
-0.99%
|
+4.87%
|
+9.03%
|
+13.86%
|
|
Titan (CNY/kg)
|
44.50
|
-3.26%
|
-6.32%
|
-3.26%
|
-10.10%
|