Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 12/3/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2180.44

-0.09%

2.47%

9.44%

13.95%

Bạc

USD/ounce

24.451

0.12%

3.24%

10.74%

12.10%

Đồng

USD/Lbs

3.9151

-0.19%

1.85%

5.50%

-3.52%

Thép

CNY/Tấn

3553.00

-0.50%

-3.58%

-8.69%

-18.17%

Quặng sắt

USD/Tấn

110.50

-5.96%

-4.74%

-13.67%

-16.92%

Lithium

CNY/Tấn

108500

0.00%

0.00%

11.28%

-67.37%

Bạch kim

USD/ounce

934.45

0.16%

5.64%

6.70%

-6.60%

Titan

USD/KG

6.63

0.00%

0.00%

0.00%

-22.00%

Thép cuộn

USD/Tấn

858.00

-0.23%

10.85%

7.92%

-31.08%

Bitumen

CNY/Tấn

3560.00

-0.25%

-2.49%

-6.32%

-9.87%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0.00%

0.00%

0.00%

-16.47%

Chì

USD/Tấn

2115.38

0.88%

3.87%

4.32%

1.83%

Nhôm

USD/Tấn

2252.00

0.04%

1.05%

1.19%

-3.49%

Thiếc

USD/Tấn

27630

0.08%

4.31%

4.79%

18.32%

Kẽm

USD/Tấn

2558.00

-0.35%

4.20%

10.52%

-13.19%

Nickel

USD/Tấn

18159

2.00%

2.52%

15.06%

-20.80%

Molybdenum

USD/Kg

48.00

2.67%

2.67%

2.67%

-46.96%

Palladium

USD/ounce

1029.37

-0.12%

8.85%

19.47%

-29.96%

Rhodium

USD/ounce

4500

0.00%

1.12%

4.05%

-51.61%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics