Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 13/3/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2158,04

0,00%

0,43%

8,29%

13,42%

Bạc

USD/ounce

24,127

-0,18%

-0,17%

7,83%

11,21%

Đồng

USD/Lbs

3,9214

-0,09%

1,31%

5,98%

-2,12%

Thép

CNY/Tấn

3573,00

0,53%

-1,76%

-8,10%

-18,02%

Quặng sắt

USD/Tấn

111,00

0,45%

-4,31%

-13,28%

-16,54%

Lithium

CNY/Tấn

110500

0,00%

1,84%

13,33%

-66,77%

Bạch kim

USD/ounce

923,40

0,29%

1,50%

3,55%

-6,27%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-22,00%

Thép cuộn

USD/Tấn

858,00

0,00%

10,85%

7,79%

-31,08%

Bitumen

CNY/Tấn

3574,00

0,39%

-1,43%

-5,95%

-9,52%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-16,47%

Chì

USD/Tấn

2115,38

0,00%

3,87%

4,32%

1,83%

Nhôm

USD/Tấn

2263,00

0,07%

1,55%

1,69%

-3,02%

Thiếc

USD/Tấn

27634

0,01%

2,99%

1,23%

19,06%

Kẽm

USD/Tấn

2554,00

0,04%

2,39%

10,44%

-12,22%

Nickel

USD/Tấn

18159

0,00%

2,52%

15,06%

-20,80%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

2,67%

2,67%

-46,96%

Palladium

USD/ounce

1034,64

-0,34%

-0,76%

10,67%

-31,38%

Rhodium

USD/ounce

4500

0,00%

0,00%

4,05%

-51,61%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics