Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 15/3/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2167,15

0,28%

-0,42%

7,71%

12,98%

Bạc

USD/ounce

25,050

0,93%

3,19%

7,19%

15,54%

Đồng

USD/Lbs

4,1014

1,60%

5,71%

6,99%

6,11%

Thép

CNY/Tấn

3443,00

-1,80%

-5,07%

-11,51%

-19,08%

Quặng sắt

USD/Tấn

105,50

-1,86%

-10,97%

-17,58%

-21,56%

Lithium

CNY/Tấn

115500

0,00%

6,45%

18,46%

-63,85%

Bạch kim

USD/ounce

932,96

0,59%

2,38%

3,17%

-3,95%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-22,00%

Thép cuộn

USD/Tấn

850,00

-0,12%

-1,16%

4,94%

-30,27%

Bitumen

CNY/Tấn

3536,00

-0,11%

-1,31%

-6,95%

-10,25%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-16,47%

Chì

USD/Tấn

2147,31

-0,71%

1,89%

4,51%

4,10%

Nhôm

USD/Tấn

2274,00

1,00%

1,52%

2,52%

0,29%

Thiếc

USD/Tấn

28065

1,98%

3,21%

2,18%

22,29%

Kẽm

USD/Tấn

2572,00

0,94%

1,76%

7,84%

-9,99%

Nickel

USD/Tấn

17866

-1,43%

0,55%

11,61%

-21,60%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

2,67%

2,67%

-46,96%

Palladium

USD/ounce

1088,49

1,79%

7,14%

15,03%

-23,63%

Rhodium

USD/ounce

4650

1,64%

3,33%

7,51%

-50,00%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics