Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 16/2/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2155,73

-0,24%

-1,00%

7,09%

12,33%

Bạc

USD/ounce

25,178

1,44%

3,59%

7,59%

15,97%

Đồng

USD/Lbs

4,1125

1,87%

5,86%

7,14%

6,25%

Thép

CNY/Tấn

3451,00

-1,57%

-4,85%

-11,31%

-18,90%

Quặng sắt

USD/Tấn

105,50

-1,86%

-10,97%

-17,58%

-21,56%

Lithium

CNY/Tấn

116500

0,00%

7,37%

19,49%

-62,68%

Bạch kim

USD/ounce

933,30

0,63%

2,26%

3,05%

-4,06%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-22,00%

Thép cuộn

USD/Tấn

854,00

0,35%

-0,70%

5,43%

-29,94%

Bitumen

CNY/Tấn

3536,00

-0,11%

-0,92%

-6,95%

-2,64%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-16,47%

Chì

USD/Tấn

2147,31

-0,71%

1,89%

4,51%

4,10%

Nhôm

USD/Tấn

2277,00

1,13%

1,65%

2,66%

0,42%

Thiếc

USD/Tấn

28258

0,69%

2,36%

3,54%

25,79%

Kẽm

USD/Tấn

2562,00

0,55%

1,37%

7,42%

-10,34%

Nickel

USD/Tấn

17866

-1,43%

0,55%

11,61%

-21,60%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

2,67%

2,67%

-46,96%

Palladium

USD/ounce

1077,68

0,78%

5,68%

13,47%

-24,67%

Rhodium

USD/ounce

4650

1,64%

3,33%

6,90%

-50,00%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics