Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 5/4/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2273,06

-0,77%

0,99%

5,80%

13,19%

Bạc

USD/ounce

26,474

-1,39%

5,43%

9,58%

5,89%

Đồng

USD/Lbs

4,1773

-0,87%

4,06%

7,92%

3,76%

Thép

CNY/Tấn

3331,00

-0,60%

-4,88%

-10,00%

-17,39%

Quặng sắt

USD/Tấn

102,00

0,00%

-1,45%

-12,07%

-16,05%

Lithium

CNY/Tấn

109500

0,00%

1,86%

0,92%

-49,66%

Bạch kim

USD/ounce

937,60

-0,57%

3,23%

3,31%

-6,95%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-18,95%

Thép cuộn

USD/Tấn

877,00

-0,23%

-5,80%

13,31%

-19,10%

Bitumen

CNY/Tấn

3745,00

1,33%

3,42%

2,57%

-0,53%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-18,27%

Chì

USD/Tấn

2112,16

3,00%

4,36%

3,75%

-0,16%

Nhôm

USD/Tấn

2426,50

-0,92%

1,89%

8,50%

3,92%

Thiếc

USD/Tấn

28395

1,79%

3,16%

5,82%

13,60%

Kẽm

USD/Tấn

2609,50

-1,12%

5,06%

4,43%

-6,26%

Nickel

USD/Tấn

17543

2,22%

5,89%

0,10%

-22,00%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

0,00%

2,67%

-35,14%

Palladium

USD/ounce

1015,50

-1,02%

-0,04%

-2,64%

-30,81%

Rhodium

USD/ounce

4725

0,00%

2,16%

6,18%

-35,27%

Nguồn: Vinanet/VITIC