Theo dữ liệu mới nhất, giá dầu thô đang có dấu hiệu phục hồi nhẹ trong ngắn hạn. Cụ thể, giá dầu thô ngọt nhẹ WTI của Mỹ ở mức 72,351 USD/thùng, tăng 0,38% so với ngày trước đó và tăng 5,09% trong vòng một tuần qua. Tương tự, dầu Brent được giao dịch ở mức 76,581 USD/thùng, ghi nhận mức tăng 0,37% trong ngày và tăng đáng kể 6,18% so với tuần trước. Sự gia tăng này được cho là hệ quả trực tiếp từ tình hình căng thẳng tại Trung Đông. Tuy nhiên, nếu xét trong biểu đồ thời gian dài hơn, giá dầu vẫn đang chịu áp lực điều chỉnh lớn khi giảm từ 15% - 17% so với một tháng trước.
Trong phiên giao dịch gần nhất, giá xăng giảm 1,25% về mức 3,0008 USD/gallon và dầu đốt giảm 1,08% về mức 3,5331 USD/gallon, nhưng nhìn vào bức tranh tổng thể từ đầu năm, mức tăng trưởng lại vô cùng ấn tượng, lần lượt là 75,50% và 66,53%.
Hiện tại, giá khí gas đứng ở mức 3,0124 USD/MMBtu, giảm 6,98% so với tuần trước và giảm 18,14% tính từ đầu năm đến nay. Sự suy giảm này phản ánh trạng thái dư cung hoặc nhu cầu tiêu thụ thấp hơn dự kiến trong cơ cấu năng lượng hiện tại.
Ngoài yếu tố địa chính trị, các quyết định chính sách kinh tế từ Mỹ cũng đang tác động trực tiếp đến tâm lý thị trường. Một yếu tố quan trọng khác có thể thay đổi cấu trúc thị trường là triển vọng giải quyết xung đột Nga - Ukraine. Thị trường đang kỳ vọng rằng nếu các lệnh trừng phạt được nới lỏng trong tương lai, nguồn cung dầu từ Nga có thể quay trở lại thị trường toàn cầu một cách mạnh mẽ hơn, giúp hạ nhiệt áp lực giá hiện tại.
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
|
Mặt hàng
|
Hôm nay
|
So với 1 ngày trước
(%)
|
So với 1 tuần trước (%)
|
So với 1 tháng trước (%)
|
Từ đầu năm đến nay (%)
|
So với cùng kỳ năm trước (%)
|
|
Dầu WTI
(USD/thùng)
|
72,351
|
0,38
|
5,09
|
-17,61
|
25,85
|
5,57
|
|
Dầu Brent
(USD/thùng)
|
76,581
|
0,37
|
6,18
|
-15,29
|
25,82
|
8,81
|
|
Khí gas
(USD/MMBtu)
|
3,0124
|
0,01
|
-6,98
|
-2,25
|
-18,14
|
-8,95
|
|
Xăng
(USD/gallon)
|
3,0008
|
-1,25
|
1,76
|
-3,18
|
75,50
|
37,04
|
|
Dầu đốt
(USD/gallon)
|
3,5331
|
-1,08
|
8,51
|
0,57
|
66,53
|
44,36
|
|
Than
(USD/tấn)
|
129,95
|
0,66
|
0,66
|
-13,91
|
20,88
|
17,07
|
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI
