Tại thời điểm khảo sát sáng nay, giá dầu WTI giao dịch ở mức 83,336 USD/thùng, giảm 1,33% so với phiên trước. Tương tự, dầu Brent cũng ghi nhận mức giảm 1,61%, hiện đứng ở ngưỡng 89,277 USD/thùng. So với 1 tuần trước, cả hai mặt hàng dầu thô chủ chốt này đều đã lùi sâu với mức giảm lần lượt là 9,54% và 11,31%.
Nhìn chung, dù các xung đột tại Trung Đông vẫn tiếp diễn, giới phân tích nhận định lưu lượng vận chuyển dầu mỏ đang dần thích nghi thông qua các tuyến đường thay thế. Điều này đã làm giảm bớt lo ngại về tình trạng gián đoạn nguồn cung đột ngột, giúp thị trường hạ nhiệt trong ngắn hạn bất chấp các dữ liệu về tồn kho sụt giảm nghiêm trọng tại Mỹ.
Đáng chú ý, mặc dù giảm nhẹ trong phiên hôm nay, nhóm mặt hàng xăng và dầu đốt vẫn duy trì mức tăng trưởng ấn tượng so với đầu năm. Cụ thể, Xăng đang giao dịch ở mức 3,3504 USD/gallon, tăng tới 96,26% so với đầu năm nay. Dầu đốt cũng giữ xu hướng tương tự khi tăng 103,83% so với đầu năm, hiện đạt mức 4,3323 USD/gallon.
Mặt hàng Than đá cho thấy sự ổn định hơn với mức biến động trong ngày không đáng kể (-0,04%), giao dịch tại 130,2 USD/tấn. So với cùng kỳ năm trước, giá than đã tăng 13,17%, phản ánh nhu cầu năng lượng phục vụ sản xuất công nghiệp vẫn duy trì ổn định.
Điểm sáng duy nhất trong phiên hôm nay là Khí gas, mặt hàng hiếm hoi ghi nhận sắc xanh với mức tăng nhẹ 0,31%, đạt 2,7304 USD/MMBtu. Tuy nhiên, nếu xét trong dài hạn, đây vẫn là mặt hàng chịu áp lực giảm sâu nhất khi đã mất đi 25,98% giá trị kể từ đầu năm và giảm 12,16% so với cùng kỳ năm ngoái.
Nhìn chung, dù các xung đột tại Trung Đông vẫn tiếp diễn, giới phân tích nhận định lưu lượng vận chuyển dầu mỏ đang dần thích nghi thông qua các tuyến đường thay thế. Điều này đã làm giảm bớt lo ngại về tình trạng gián đoạn nguồn cung đột ngột, giúp thị trường hạ nhiệt trong ngắn hạn bất chấp các dữ liệu về tồn kho sụt giảm nghiêm trọng tại Mỹ
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
|
Mặt hàng
|
Hôm nay
|
So với 1 ngày trước
(%)
|
So với 1 tuần trước (%)
|
So với 1 tháng trước (%)
|
Từ đầu năm đến nay (%)
|
So với cùng kỳ năm trước (%)
|
|
Dầu WTI
(USD/thùng)
|
83,336
|
-1,33
|
-9,54
|
21,60
|
45,23
|
20,40
|
|
Dầu Brent
(USD/thùng)
|
89,277
|
-1,61
|
-11,31
|
24,78
|
46,77
|
24,56
|
|
Khí gas
(USD/MMBtu)
|
2,7304
|
0,31
|
-6,43
|
-15,27
|
-25,98
|
-12,16
|
|
Xăng
(USD/gallon)
|
3,3504
|
-1,40
|
-3,96
|
14,01
|
96,26
|
54,64
|
|
Dầu đốt
(USD/gallon)
|
4,3323
|
-0,86
|
-0,40
|
34,38
|
103,83
|
80,48
|
|
Than
(USD/tấn)
|
130,20
|
-0,04
|
-0,50
|
0,42
|
21,12
|
13,17
|
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI
