Bảng giá kim loại hôm nay 2/1/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2030,50

0,07%

-1,18%

-1,76%

5,12%

Bạc

USD/ounce

22,617

0,16%

-2,53%

-6,54%

-3,58%

Đồng

USD/Lbs

3,7819

-0,13%

0,40%

-2,72%

-11,13%

Thép

CNY/Tấn

3890,00

0,31%

2,40%

-1,32%

-6,92%

Quặng sắt

USD/Tấn

132,50

2,71%

-0,38%

-2,93%

6,43%

Lithium

CNY/Tấn

95500

0,00%

0,00%

-2,05%

-80,00%

Bạch kim

USD/ounce

900,42

0,07%

-1,61%

-7,36%

-13,98%

Titan

USD/KG

5,95

3,48%

3,48%

3,48%

-23,23%

Thép

USD/Tấn

940,00

1,08%

-2,39%

-16,30%

22,56%

Bitumen

CNY/Tấn

3718,00

0,41%

1,42%

1,20%

-2,67%

Cobalt

USD/Tấn

29135

0,00%

0,00%

0,00%

-40,54%

Chì

USD/Tấn

2091,50

2,00%

1,30%

2,12%

0,25%

Nhôm

USD/Tấn

2178,00

0,67%

-1,87%

-2,81%

-16,57%

Thiếc

USD/Tấn

25233

0,23%

3,27%

1,66%

-13,29%

Kẽm

USD/Tấn

2473,00

0,43%

-1,63%

-3,89%

-27,70%

Nickel

USD/Tấn

15799

-0,75%

-1,82%

-4,95%

-44,64%

Molybdenum

USD/Kg

46,75

8,72%

8,72%

8,72%

-36,39%

Palladium

USD/ounce

947,93

0,16%

-2,45%

-21,73%

-44,40%

Rhodium

USD/ounce

4600

1,10%

3,37%

3,95%

-62,45%

Nguồn: Vinanet/VITIC