Trong tuần qua, chỉ số than nhiệt châu Âu đã điều chỉnh giảm xuống còn 105 USD/tấn, sau khi tạm thời giữ ở mức cao nhất trong một năm.
Giá than nhiệt lượng CV 6.000 của Nam Phi giảm xuống còn 99 USD/tấn, sau khi giá điều chỉnh ở châu Âu. Giá than có công suất trung bình (Mid-CV) nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ sự không chắc chắn xung quanh nguồn cung của Indonesia và nhu cầu từ Ấn Độ.
Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Tần Hoàng Đảo đã tăng lên 104 USD/tấn. Xu hướng tăng giá trên thị trường nội địa Trung Quốc tiếp tục sau khi kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kết thúc, do nhu cầu vượt quá nguồn cung trong bối cảnh khối lượng hàng hóa có sẵn tại các cảng giảm và lo ngại về lượng hàng hóa từ cả nguồn trong nước và nhập khẩu trong thời gian ngắn sắp tới. Tình trạng thiếu hụt nguồn cung có thể kéo dài trong một thời gian, do nhiều doanh nghiệp khai thác mỏ nhỏ sẽ vẫn đóng cửa cho đến ngày 3 tháng 3, và an toàn mỏ sẽ là ưu tiên hàng đầu trong kỳ họp của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc (5-15 tháng 3).
Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn giảm xuống còn 23,44 triệu tấn (-0,51 triệu tấn so với tuần trước), trong khi lượng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn tăng lên 13,82 triệu tấn (+0,38 triệu tấn so với tuần trước). Giá than Indonesia loại 5.900 GAR tiếp tục tăng lên 87 USD/tấn, trong khi loại 4.200 GAR tăng lên 53 USD/tấn, do quyết định chính trị giảm sản lượng than trong nước. Nhu cầu từ Ấn Độ cũng đang hỗ trợ giá. Mưa kéo dài, làm trầm trọng thêm các vấn đề về sản xuất và hậu cần, càng làm gia tăng lo ngại của các công ty khai thác. Mặc dù than Indonesia được chào bán với mức giá cao hơn dự kiến. Mặc dù các nhà giao dịch có sẵn hàng, nhưng hầu hết đang chờ đợi giá tăng thêm, vì lượng hàng tồn kho của phần lớn các nhà sản xuất gần như đã bán hết.
Theo dữ liệu chính thức sơ bộ, sản lượng than của Indonesia trong tháng 1 đạt 46 triệu tấn, con số hàng tháng thấp nhất kể từ tháng 1 năm 2022 (44,53 triệu tấn), khi sản lượng bị ảnh hưởng bởi lệnh cấm xuất khẩu kéo dài 28 ngày. Các bên tham gia thị trường ở Ấn Độ và Đông Nam Á cho biết các cuộc thảo luận sơ bộ đã được tiến hành để đánh giá các nguồn cung thay thế từ Úc, Nam Phi, Nga và Mỹ trong trường hợp việc cắt giảm sản lượng được xác nhận.
Giá than High-CV 6000 của Úc đã điều chỉnh giảm xuống dưới 116 USD/tấn, giảm so với mức cao nhất trong 6 tháng. Trong khi đó, giá than Mid-CV đã tăng vọt lên gần 87 USD/tấn, được hỗ trợ bởi nguồn cung hạn chế từ Indonesia và nhu cầu tăng cao từ ngành luyện kim, các nhà máy điện và các nhà sản xuất xi măng của Ấn Độ.
Chỉ số than luyện kim HCC của Úc tiếp tục giảm, xuống còn 241 USD/tấn, do nhu cầu suy yếu. Do xu hướng giảm giá, một số người mua đang tìm cách ký kết các giao dịch dựa trên chỉ số thay vì giá cố định.