Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn vừa ký Quyết định số 309/QĐ-TTg ngày 23/2/2026 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành sữa Việt Nam. Đây được xem là “kim chỉ nam” để xây dựng một ngành công nghiệp sữa bền vững, hiện đại và tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI SỮA BỀN VỮNG VÀ TỰ CHỦ
Mục tiêu bao trùm mà Chính phủ hướng tới là xây dựng một ngành công nghiệp chế biến sữa phát triển bền vững, sở hữu chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ khâu đầu tiên là phát triển đàn bò sữa cho đến khâu cuối cùng là sản phẩm thành phẩm với giá trị gia tăng vượt trội.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc xây dựng một chuỗi cung ứng sữa khép kín, hiện đại sẽ giúp Việt Nam đáp ứng cơ bản nhu cầu ngày càng cao của thị trường nội địa, đồng thời thâm nhập sâu hơn vào mạng lưới giá trị sữa khu vực và toàn cầu.
Đến năm 2030, ngành sữa đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 12,0% đến 14,0%. Đây là một con số đầy tham vọng nhưng hoàn toàn có cơ sở khi sản lượng sữa lỏng chế biến dự kiến sẽ đạt khoảng 4.200 triệu lít mỗi năm.
Đặc biệt, chiến lược nhấn mạnh vào việc nâng cao năng lực nội tại với mục tiêu sản lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước đạt khoảng 2.600 triệu lít, đáp ứng tới 60% - 65% nhu cầu của các nhà máy chế biến. Điều này giúp giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, vốn luôn tiềm ẩn rủi ro về giá cả và logistics.
Tầm nhìn đến năm 2045 thậm chí còn cao hơn khi Việt Nam phấn đấu đạt mức tiêu thụ bình quân lên tới 100 lít sữa và sản phẩm sữa trên mỗi người dân mỗi năm. Lúc này, sản lượng sữa lỏng chế biến dự kiến sẽ bùng nổ lên mức 9.700 triệu lít, với nguồn sữa tươi nguyên liệu nội địa đáp ứng được 80% - 85% nhu cầu toàn ngành. Đây là minh chứng cho một quốc gia nông nghiệp đã chuyển mình thành công sang công nghiệp hóa và hiện đại hóa khu vực nông thôn.
Để đạt được những con số ấn tượng trên, công nghệ được xác định là đòn bẩy chiến lược. Chính phủ khuyến khích mạnh mẽ việc nghiên cứu và ứng dụng các thành tựu của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư như công nghệ số, Blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý đàn bò, truy xuất nguồn gốc và hệ thống phân phối. Việc số hóa không chỉ giúp tăng năng suất và hiệu quả kinh tế mà còn tạo ra tính minh bạch tuyệt đối cho sản phẩm, từ đó xây dựng niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm là yếu tố then chốt để chiếm lĩnh thị trường. Ngành sữa sẽ tập trung nghiên cứu các sản phẩm mới, giá trị cao, đi sâu vào các phân khúc đặc thù như sữa công thức dành cho trẻ em, người cao tuổi và người có nhu cầu dinh dưỡng chuyên biệt.
Điểm sáng đầy tính nhân văn trong chiến lược là chương trình sữa học đường, nơi ưu tiên sử dụng hoàn toàn nguồn sữa tươi nguyên chất, đảm bảo trẻ em nghèo, học sinh vùng khó khăn và dân tộc thiểu số đều được tiếp cận nguồn dinh dưỡng quý giá này.
XANH HÓA NGÀNH CÔNG NGHIỆP SỮA
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm được đặt ra là phát triển bền vững và xanh hóa ngành công nghiệp sữa. Việt Nam cam kết thúc đẩy mô hình sản xuất xanh, ứng dụng các dây chuyền sản xuất tự động hóa thế hệ mới có mức tiêu hao năng lượng thấp và thân thiện với môi trường. Các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, chú trọng vào việc phòng ngừa ô nhiễm, giảm thiểu chất thải và bảo vệ hệ sinh thái trong toàn bộ quy trình từ chăn nuôi đến phân phối.
Việc đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) và phát triển nhãn xanh, nhãn sinh thái sẽ trở thành những chuẩn mực mới cho sữa Việt Nam. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường, mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế, giúp sản phẩm sữa Việt dễ dàng vượt qua các rào cản kỹ thuật tại các thị trường khó tính nhất.
Chiến lược khuyến khích việc tái cơ cấu tổ chức, hình thành các tập đoàn, tổng công ty sữa quy mô lớn có đủ năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Tuy nhiên, sức mạnh của các "ông lớn" này phải được dựa trên một nền tảng liên kết chặt chẽ với người chăn nuôi và các hợp tác xã. Mối liên kết hài hòa giữa doanh nghiệp chế biến và người sản xuất nguyên liệu sẽ giúp ổn định thị trường, đảm bảo chất lượng giống đàn bò và cải thiện năng suất sữa một cách bền vững.
Trên phương diện thị trường, Việt Nam sẽ thực hiện chiến lược "đa dạng hóa". Ở trong nước, việc đổi mới phương thức tiếp thị trên nền tảng số và mạng xã hội sẽ giúp sữa Việt đến gần hơn với mọi gia đình, đồng thời các chính sách chống gian lận thương mại điện tử sẽ bảo vệ sự công bằng cho thị trường. Đối với thế giới, Việt Nam sẽ đẩy mạnh đàm phán kỹ thuật thú y, khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) và chủ động xây dựng quảng bá thương hiệu sữa quốc gia.
Cuối cùng, an toàn thực phẩm vẫn là "kim chỉ nam" cho mọi hoạt động. Các tiêu chuẩn quốc gia sẽ được cập nhật đồng bộ với các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất như Codex, ISO, HACCP hay Halal. Việc xây dựng các trung tâm kiểm nghiệm hiện đại và tăng cường giám sát định kỳ sẽ đảm bảo rằng mỗi giọt sữa đến tay người tiêu dùng đều đạt chất lượng hoàn hảo.