Loại
ĐVT
Kỳ hạn
Giá ngày trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
Mu nuoc / Field Latex
VND / TSC
09/2009
280
285
5
RSS 3
USD /tấn
09/2009
1.940
1.960
20
SVR 20
USD /tấn
09/2009
1.860
1.900
40
SVR 10
USD /tấn
09/2009
1.870
1.910
40
SVR 5
USD /tấn
09/2009
1.910
1.930
20
SVR 3L
USD /tấn
09/2009
1.950
1.970
20
SVR L
USD /tấn
09/2009
1.960
1.980
20
SVR CV60
USD /tấn
09/2009
2.020
2.040
20
SVR CV50
USD /tấn
09/2009
2.030
2.050
20
 

Nguồn: Vinanet