|
Mặt hàng |
ĐVT |
Giá |
Cửa khẩu |
|
Gỗ dán công nghiệp KT: 1220 x 2440 x 8.0 mm |
USD/m3 |
195 |
Chi cục HQ CK cảng HP KV III |
|
Gỗ trắc tròn |
USD/m3 |
780 |
Đội thủ tục HQ CK Cảng Gianh Quảng Bình |
|
Dăm gỗ tràm |
USD/tấn |
52,87 |
Chi cục HQ Cảng Đồng Tháp |
|
Gỗ trắc xẻ |
USD/m3 |
1120 |
Chi cục HQ CK Cha lo Quảng Bình |
|
Than Hòn gai loại tốt số. 11A |
USD/tấn |
47 |
Chi cục HQ CK Cảng Cẩm Phả |
|
Quặng Mangan. Mn=31,5% |
CNY/tấn |
105 |
Chi cục HQ CK Cảng Nghệ An |
|
Dầu DO 0,25% |
USD/tấn |
543,75 |
Đội thủ tục và Giám sát xăng dầu XNK |
|
Cát sông đã qua tuyển rửa |
USD/tấn |
3,5 |
Chi cục HQ CK cảng Cần Thơ |
|
Tủ ti vi (1200 x 500x 440) mm (bằng gỗ sồi) |
USD/cái |
68,7 |
Chi cục HQ KCN Sóng thần Bình Dương |
|
Kệ sách (900 x 950 x 280) mm (bằng gỗ sồi) |
USD/cái |
50 |
Chi cục HQ KCN Sóng thần Bình Dương |