Nhóm kim loại cơ bản ghi nhận xu hướng tích cực hơn, với kẽm, niken và chì đồng loạt tăng, phản ánh nhu cầu ổn định trong ngắn hạn. Trong khi đó, nhôm giảm nhẹ do áp lực từ nhu cầu tiêu thụ yếu và tồn kho vẫn ở mức cao.
Ở nhóm kim loại hiếm và nguyên liệu cho công nghệ, thiếc và molypden duy trì đà tăng, trong khi coban đi ngang cho thấy thị trường đang tạm thời cân bằng cung – cầu. Đáng chú ý, palladi tăng hơn 1%, nhưng vẫn trong xu hướng giảm mạnh tính từ đầu năm, phản ánh nhu cầu yếu từ ngành ô tô.
Đối với nhóm hóa chất và vật liệu công nghiệp, polyethylene giảm hơn 1%, trái chiều với polyvinyl và nhựa đường tăng nhẹ, cho thấy nhu cầu trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất vẫn có sự phân hóa. Nhìn chung, thị trường nguyên liệu công nghiệp hiện vẫn chịu tác động từ nhu cầu sản xuất toàn cầu chưa phục hồi rõ rệt, đặc biệt tại Trung Quốc – yếu tố sẽ tiếp tục chi phối xu hướng giá trong ngắn hạn.
Bảng giá nguyên liệu công nghiệp ngày 21/7/2026

Nguyên liệu

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Nhựa đường (CNY/tấn)

4187.00

+2.85%

+5.65%

+37.91%

+15.89%

Coban (USD/tấn)

56290

0.00%

0.00%

+5.50%

+68.86%

Chì (USD/tấn)

1888.65

+1.22%

-3.98%

-5.75%

-6.19%

Nhôm (USD/tấn)

3137.80

-0.57%

-6.69%

+4.73%

+18.63%

Thiếc (USD/tấn)

53230

+0.20%

-0.79%

+31.25%

+59.16%

Kẽm (USD/tấn)

3547.35

-1.68%

-2.07%

+13.26%

+23.77%

Niken (USD/tấn)

17048

+1.49%

-4.01%

+1.49%

+9.46%

Molypden (CNY/kg)

617.50

+0.82%

+2.49%

+36.46%

+30.00%

Palladi (USD/ounce)

1282.50

-3.06%

-0.24%

-23.22%

-3.61%

Rhodi (USD/ounce)

8200

+1.23%

+2.50%

-10.63%

+38.98%

Phốt pho (CNY/tấn)

1028.00

0.00%

+0.05%

+0.29%

-0.17%

Polyethylene (CNY/tấn)

7778.00

+2.99%

+5.52%

+23.46%

+6.46%

Polyvinyl (CNY/tấn)

4626.00

+2.57%

+3.28%

+2.05%

-10.80%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics