Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

102,89

-0,90

-0,87%

Tháng 6/2022

Dầu Brent

giao ngay

107,31

-1,02

-0,94%

Tháng 6/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

6,95

0,00

-0,04%

Tháng 5/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

329,65

-4,21

-1,26%

Tháng 5/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

388,77

-1,31

-0,34%

Tháng 5/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

108,64

108,73

107,21

107,39

108,33

Jul'22

107,64

108,28

106,78

106,88

107,96

Aug'22

105,55

108,09

105,40

106,77

105,21

Sep'22

105,42

105,42

104,54

104,54

105,42

Oct'22

103,41

104,76

103,08

103,98

102,53

Nov'22

102,17

103,20

101,64

102,53

101,14

Dec'22

100,07

100,07

100,07

100,07

101,10

Jan'23

99,73

100,32

99,73

99,73

98,39

Feb'23

98,47

99,00

98,47

98,47

97,13

Mar'23

97,07

97,35

97,07

97,35

96,01

Apr'23

96,30

96,30

96,30

96,30

94,94

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

104,07

104,22

102,63

102,82

103,79

Jul'22

102,01

103,34

101,86

102,05

102,96

Aug'22

101,83

102,02

100,70

100,98

101,74

Sep'22

100,38

100,40

99,15

99,36

100,23

Oct'22

98,84

98,84

97,57

97,58

98,71

Nov'22

97,00

97,00

97,00

97,00

97,26

Dec'22

95,79

95,97

94,72

94,90

95,89

Jan'23

94,27

95,45

93,45

94,57

93,19

Feb'23

93,42

94,11

92,26

93,33

91,95

Mar'23

91,80

91,80

91,80

91,80

92,17

Apr'23

90,12

90,13

90,12

90,13

91,11

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

3,9113

3,9318

3,8856

3,8875

3,9008

Jun'22

3,6361

3,6598

3,6090

3,6090

3,6267

Jul'22

3,4873

3,4920

3,4586

3,4615

3,4793

Aug'22

3,3861

3,4143

3,3434

3,3801

3,3800

Sep'22

3,3277

3,3468

3,2883

3,3212

3,3072

Oct'22

3,2700

3,2850

3,2408

3,2674

3,2466

Nov'22

3,2090

3,2090

3,2090

3,2090

3,2140

Dec'22

3,1564

3,1903

3,1350

3,1651

3,1368

Jan'23

3,1190

3,1524

3,1014

3,1307

3,1000

Feb'23

3,0900

3,1130

3,0853

3,0986

3,0667

Mar'23

3,0563

3,0634

3,0488

3,0605

3,0275

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

6,938

7,006

6,907

6,953

6,957

Jun'22

7,076

7,135

7,042

7,085

7,096

Jul'22

7,175

7,226

7,140

7,180

7,189

Aug'22

7,150

7,221

7,144

7,176

7,186

Sep'22

7,114

7,185

7,103

7,140

7,143

Oct'22

7,120

7,167

7,119

7,139

7,155

Nov'22

7,203

7,258

7,194

7,194

7,236

Dec'22

7,429

7,429

7,429

7,429

7,405

Jan'23

7,501

7,536

7,501

7,509

7,504

Feb'23

7,214

7,214

7,214

7,214

7,240

Mar'23

6,199

6,199

6,199

6,199

6,188

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

3,3270

3,3333

3,2950

3,2965

3,3386

Jun'22

3,3024

3,3118

3,2688

3,2706

3,3175

Jul'22

3,2114

3,2507

3,2114

3,2174

3,2645

Aug'22

3,1365

3,1792

3,1365

3,1777

3,1918

Sep'22

3,0619

3,0619

3,0619

3,0619

3,0635

Oct'22

2,9014

2,9398

2,8694

2,9136

2,8754

Nov'22

2,8153

2,8153

2,8153

2,8153

2,8314

Dec'22

2,7492

2,7492

2,7492

2,7492

2,7670

Jan'23

2,7075

2,7330

2,6910

2,7206

2,6809

Feb'23

2,6785

2,7030

2,6650

2,6914

2,6508

Mar'23

2,6840

2,6840

2,6650

2,6776

2,6362

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts