Ở nhóm kim loại cơ bản, đồng tiếp tục phục hồi nhẹ (+0,47%) và vẫn giữ mức tăng gần 10% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu công nghiệp tương đối ổn định. Trong khi đó, quặng sắt và thép có diễn biến trái chiều: giá quặng sắt nhích nhẹ nhưng vẫn giảm theo tháng và YTD, cho thấy áp lực từ nguồn cung và nhu cầu thép chưa thực sự bền vững.
Nhóm kim loại phục vụ pin và công nghệ như lithium và cobalt tiếp tục xu hướng điều chỉnh ngắn hạn (giảm theo tuần và tháng), dù mức tăng theo năm vẫn rất mạnh, đặc biệt lithium tăng hơn 127% YoY. Điều này cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau chu kỳ tăng nóng.
Ở các kim loại khác, nhôm phế, thép phế ghi nhận mức tăng nhẹ, phản ánh nhu cầu tái chế và sản xuất duy trì ổn định. Ngược lại, silicon và bạch kim tiếp tục suy yếu theo tháng và từ đầu năm, cho thấy nhu cầu từ các ngành công nghiệp liên quan vẫn còn yếu.
Nhìn chung, thị trường kim loại hiện đang trong trạng thái giằng co: lực hỗ trợ đến từ nhu cầu công nghiệp và kỳ vọng kinh tế, trong khi áp lực điều chỉnh vẫn tồn tại do nguồn cung dồi dào và biến động vĩ mô.
Bảng giá kim loại ngày 20/7

Kim loại

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Vàng (USD/ounce)

4021.95

+0.51%

-4.04%

-6.89%

+18.34%

Bạc (USD/ounce)

56.929

-1.21%

-12.50%

-20.13%

+46.24%

Đồng (USD/lb)

6.2491

+0.23%

-1.71%

+9.95%

+11.61%

Thép (CNY/tấn)

3099.00

+1.57%

+0.75%

+0.10%

-2.33%

Lithium (CNY/tấn)

151500

-2.26%

-9.42%

+27.85%

+127.31%

Quặng sắt (CNY) (CNY/tấn)

759.50

+2.01%

+2.70%

-3.80%

-6.12%

Bạch kim (USD/ounce)

1604.10

-0.61%

-4.09%

-22.52%

+8.52%

Hydroxit Coban (USD/tấn)

54154.29

-0.33%

-3.45%

-5.81%

+84.62%

Thép cuộn cán nóng HRC (USD/tấn)

1186.07

+0.60%

-1.82%

+26.85%

+35.71%

Nhôm phế liệu (USD/tấn)

2332.49

+2.27%

-6.83%

-2.94%

+5.91%

Quặng sắt (USD) (USD/tấn)

98.88

+0.16%

-2.23%

-7.70%

+1.71%

Silicon (CNY/tấn)

8250.00

-1.67%

-2.02%

-5.98%

-10.91%

Thép phế (USD/tấn)

380.00

+1.06%

-1.30%

+3.97%

+9.51%

Titanium (CNY/kg)

46.50

0.00%

-4.12%

+1.09%

-7.92%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics