Mặt hàng

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

Vàng New York

(USD/ounce)

1,976,00

+1,70

+0,09%

Tháng 8/2023

Bạc New York

(USD/ounce)

23,67

+0,04

+0,15%

Tháng 7/2023

Đồng New York

(UScent/lb)

376,15

-0,65

-0,17%

Tháng 7/2023

Bạch kim

(USD/ounce)

1,037,79

+5,01

+0,49%

N/A

Palađi

(USD/ounce)

1,427,70

+12,70

+0,90%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết các kỳ hạn giao xa:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'23

3,7760

3,7885

3,7615

3,7740

3,7815

Oct'23

3,7610

3,7895

3,7580

3,7895

3,7510

Nov'23

3,7895

3,7950

3,7395

3,7950

3,7585

Dec'23

3,7930

3,8025

3,7815

3,7885

3,7970

Jan'24

3,7980

3,7980

3,7980

3,7980

3,8035

Feb'24

3,8075

3,8075

3,7515

3,8075

3,7725

Mar'24

3,8030

3,8030

3,7985

3,7985

3,8075

Apr'24

3,8120

3,8120

3,7565

3,8120

3,7775

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'23

1997,3

1998,9

1994,7

1995,9

1993,9

Dec'23

2016,0

2018,9

2014,0

2015,5

2012,9

Feb'24

2033,7

2033,7

2033,7

2033,7

2027,0

Apr'24

2036,8

2051,6

2032,4

2050,1

2044,6

Jun'24

2051,0

2071,1

2051,0

2067,8

2062,0

Aug'24

2084,0

2084,0

2084,0

2084,0

2077,6

Oct'24

2097,5

2097,5

2097,5

2097,5

2091,1

Dec'24

2100,0

2113,5

2100,0

2110,6

2104,2

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'23

1395,70

1395,70

1395,70

1395,70

1388,90

Sep'23

1405,00

1421,50

1405,00

1421,50

1410,30

Dec'23

1428,00

1428,00

1423,70

1423,70

1416,70

Mar'24

1437,40

1437,40

1437,40

1437,40

1430,40

Jun'24

1448,60

1448,60

1448,60

1448,60

1441,60

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'23

1028,0

1028,0

1028,0

1028,0

995,8

Oct'23

1039,0

1044,1

1038,0

1043,6

1041,3

Jan'24

1042,3

1047,6

1041,4

1047,6

1045,1

Apr'24

1045,1

1045,1

1045,1

1045,1

1047,6

Jul'24

1051,6

1051,6

1051,6

1051,6

1021,6

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'23

23,743

23,743

23,743

23,743

23,855

Sep'23

23,860

23,940

23,830

23,890

23,855

Dec'23

24,225

24,225

24,225

24,225

24,184

Jan'24

24,299

24,299

24,299

24,299

24,412

Mar'24

24,365

24,570

24,270

24,500

24,611

May'24

24,694

24,694

24,694

24,694

24,805

Jul'24

24,888

24,888

24,888

24,888

24,999

Sep'24

25,075

25,075

25,075

25,075

25,186

Dec'24

25,334

25,334

25,334

25,334

25,445

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts