Ở nhóm kim loại quý, diễn biến nghiêng về điều chỉnh nhẹ. Giá vàng gần như đi ngang (-0,02%), trong khi bạc tăng 0,58% nhưng bạch kim lại giảm mạnh 1,12%. Xu hướng theo tuần cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn chiếm ưu thế, tuy nhiên mức tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước phản ánh dòng tiền trú ẩn vẫn duy trì.
Đối với kim loại cơ bản, giá đồng giảm 0,71% trong phiên nhưng vẫn duy trì xu hướng tích cực theo tháng (+1,45%) và từ đầu năm (+10,56%). Điều này cho thấy kỳ vọng về nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất và năng lượng vẫn còn, dù ngắn hạn chịu áp lực điều chỉnh.
Nhóm nguyên liệu và sản phẩm liên quan đến ngành thép ghi nhận tín hiệu tích cực hơn. Giá thép tại Trung Quốc tăng 0,59%, thép cuộn cán nóng (HRC) tăng nhẹ 0,09%, trong khi thép phế bật tăng mạnh 6,83% trong phiên và duy trì xu hướng tăng theo tuần và tháng. Tuy nhiên, xét theo dài hạn, giá thép vẫn chịu áp lực khi nhu cầu xây dựng chưa phục hồi rõ rệt.
Đáng chú ý, lithium tiếp tục giảm 0,68%, nối dài xu hướng điều chỉnh trong ngắn hạn dù vẫn tăng mạnh theo năm (+98,91%). Hydroxit coban cũng giảm nhẹ, phản ánh sự chững lại của nhu cầu ngắn hạn, nhưng mức tăng theo năm (+76,85%) cho thấy triển vọng dài hạn từ ngành pin và xe điện vẫn tích cực.
Ở các mặt hàng khác, silicon tăng 0,55%, nhôm phế liệu tăng nhẹ 0,19%, trong khi titan đi ngang. Quặng sắt ghi nhận diễn biến trái chiều khi giá tại Trung Quốc tăng 0,27% nhưng giá theo USD gần như không đổi (-0,05%), cho thấy nhu cầu thép toàn cầu vẫn chưa thực sự cải thiện.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 29/7 tiếp tục trong trạng thái giằng co với xu hướng phân hóa giữa các nhóm. Trong ngắn hạn, giá kim loại nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng phục hồi kinh tế và nhu cầu từ Trung Quốc.
Bảng giá kim loại ngày 29/7/2026

Kim loại

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Vàng (USD/ounce)

4027.40

-2.51%

+0.48%

-6.78%

+22.97%

Bạc (USD/ounce)

57.430

-3.87%

-1.89%

-19.44%

+54.61%

Đồng (USD/lb)

6.2820

-2.62%

+1.45%

+10.56%

+36.18%

Thép (CNY/tấn)

3067.00

-0.33%

+0.59%

-0.94%

-4.99%

Lithium (CNY/tấn)

145500

+1.04%

-4.12%

+22.78%

+98.91%

Quặng sắt (CNY/tấn)

743.00

+0.47%

-0.54%

-5.89%

-6.01%

Bạch kim (USD/ounce)

1605.10

-2.89%

+2.54%

-22.44%

+22.71%

Hydroxit Coban (USD/tấn)

53711.16

-0.61%

-3.82%

-6.58%

+76.85%

Thép cuộn cán nóng HRC (USD/tấn)

1195.12

-0.07%

+2.50%

+27.82%

+38.97%

Nhôm phế liệu (USD/tấn)

2356.74

+0.80%

-0.28%

-1.93%

+6.58%

Quặng sắt (USD/tấn)

98.30

-0.35%

-1.95%

-8.24%

-0.69%

Silicon (CNY/tấn)

8195.00

+0.12%

-0.91%

-6.61%

-11.74%

Thép phế (USD/tấn)

399.00

+5.56%

+5.14%

+9.17%

+15.32%

Titan (CNY/kg)

46.00

-1.08%

-5.15%

0.00%

-7.07%

Hydroxit Coban (USD/tấn)

53711.16

-0.61%

-3.82%

-6.58%

+76.85%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics