Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 28/3/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2194,79

0,03%

0,60%

7,38%

11,71%

Bạc

USD/ounce

24,459

-0,84%

-1,27%

7,87%

4,72%

Đồng

USD/Lbs

3,9940

0,04%

-1,40%

3,99%

-2,23%

Thép

CNY/Tấn

3473,00

-0,83%

-3,18%

-7,78%

-16,21%

Quặng sắt

USD/Tấn

106,00

-1,40%

-2,30%

-10,55%

-14,86%

Lithium

CNY/Tấn

109500

0,00%

-5,19%

11,17%

-56,80%

Bạch kim

USD/ounce

892,65

-0,12%

-1,69%

1,92%

-7,71%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-18,95%

Thép cuộn

USD/Tấn

941,00

8,79%

6,93%

19,11%

-20,92%

Bitumen

CNY/Tấn

3623,00

0,06%

-0,17%

-1,33%

-0,98%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-17,08%

Chì

USD/Tấn

1962,99

-0,74%

-2,50%

-6,00%

-8,96%

Nhôm

USD/Tấn

2305,50

-0,07%

0,17%

3,48%

-3,13%

Thiếc

USD/Tấn

27446

-0,49%

0,00%

4,12%

7,97%

Kẽm

USD/Tấn

2449,50

0,06%

-2,97%

0,97%

-17,47%

Nickel

USD/Tấn

16415

-0,02%

-5,06%

-5,48%

-31,32%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

0,00%

2,67%

-35,14%

Palladium

USD/ounce

997,00

1,39%

-1,94%

5,18%

-31,19%

Rhodium

USD/ounce

4675

1,08%

1,63%

6,25%

-44,01%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics