Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

88,80

-0,61

-0,68%

Tháng 9/2022

Dầu Brent

giao ngay

94,25

-0,85

-0,89%

Tháng 10/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

8,85

+0,13

+1,43%

Tháng 9/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

292,96

-2,21

-0,75%

Tháng 9/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

345,07

+1,04

+0,30%

Tháng 9/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

93,64

94,31

93,60

94,13

95,10

Nov'22

93,30

93,54

93,00

93,54

94,28

Dec'22

92,23

92,63

92,23

92,62

93,40

Jan'23

93,16

93,16

90,29

92,50

94,72

Feb'23

89,69

91,71

89,69

91,71

93,81

Mar'23

90,98

90,98

89,16

90,98

92,98

Apr'23

90,31

90,31

88,44

90,31

92,22

May'23

89,72

89,72

87,96

89,72

91,54

Jun'23

87,58

89,14

87,05

89,14

90,90

Jul'23

88,65

88,65

88,52

88,65

90,36

Aug'23

88,18

88,18

88,18

88,18

89,83

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

87,93

88,88

87,88

88,72

89,41

Oct'22

87,39

88,31

87,34

88,14

88,85

Nov'22

86,99

87,87

86,99

87,69

88,41

Dec'22

86,57

87,37

86,57

87,23

87,90

Jan'23

86,56

86,70

86,28

86,70

87,29

Feb'23

87,77

87,90

84,19

86,62

88,58

Mar'23

87,51

87,51

83,53

85,95

87,79

Apr'23

84,48

84,73

84,48

84,73

85,32

May'23

83,88

84,29

83,88

84,29

84,72

Jun'23

83,30

83,75

83,20

83,58

84,13

Jul'23

82,86

83,10

82,86

83,10

83,59

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

3,4276

3,4663

3,4276

3,4473

3,4403

Oct'22

3,4098

3,4353

3,4090

3,4223

3,4152

Nov'22

3,3782

3,3782

3,3782

3,3782

3,3767

Dec'22

3,3408

3,3408

3,3408

3,3408

3,3356

Jan'23

3,2579

3,3298

3,2410

3,3012

3,3631

Feb'23

3,2980

3,2980

3,1930

3,2524

3,3134

Mar'23

3,1784

3,2463

3,1252

3,1869

3,2446

Apr'23

3,1356

3,1356

3,1356

3,1356

3,1171

May'23

3,0429

3,0821

3,0065

3,0686

3,1167

Jun'23

2,9726

3,0438

2,9694

3,0301

3,0766

Jul'23

2,9509

3,0135

2,9502

3,0032

3,0506

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

8,809

8,858

8,785

8,846

8,728

Oct'22

8,798

8,842

8,773

8,829

8,712

Nov'22

8,860

8,911

8,855

8,873

8,788

Dec'22

8,961

9,019

8,961

9,019

8,903

Jan'23

9,072

9,072

9,072

9,072

8,963

Feb'23

8,500

8,681

8,193

8,497

8,507

Mar'23

6,993

7,212

6,866

7,108

7,040

Apr'23

5,433

5,438

5,433

5,438

5,229

May'23

5,225

5,261

5,225

5,261

5,220

Jun'23

5,274

5,274

5,274

5,274

5,268

Jul'23

5,179

5,357

5,132

5,318

5,147

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2,9312

2,9501

2,9225

2,9371

2,9517

Oct'22

2,6931

2,7037

2,6860

2,6937

2,7101

Nov'22

2,6038

2,6038

2,5920

2,5920

2,6117

Dec'22

2,6046

2,6152

2,4780

2,5464

2,6097

Jan'23

2,5638

2,5638

2,4450

2,5076

2,5707

Feb'23

2,5067

2,5067

2,4404

2,4934

2,5584

Mar'23

2,5097

2,5097

2,4431

2,4977

2,5618

Apr'23

2,6733

2,6733

2,6210

2,6713

2,7330

May'23

2,6024

2,6572

2,5949

2,6555

2,7152

Jun'23

2,6209

2,6296

2,5727

2,6296

2,6875

Jul'23

2,5924

2,5924

2,5824

2,5910

2,6488

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts