Mặt hàng

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

Vàng New York

(USD/ounce)

1,982,00

-12,40

-0,62%

Tháng 12/2023

Bạc New York

(USD/ounce)

23,39

-0,11

-0,49%

Tháng 12/2023

Đồng New York

(UScent/lb)

354,20

-2,10

-0,59%

Tháng 12/2023

Bạch kim

(USD/ounce)

895,05

-4,56

-0,51%

N/A

Palađi

(USD/ounce)

1,098,31

-2,97

-0,27%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết các kỳ hạn:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'23

3,5300

3,5300

3,5300

3,5300

3,5420

Nov'23

3,5305

3,5305

3,5300

3,5300

3,5480

Dec'23

3,5590

3,5590

3,5390

3,5410

3,5630

Jan'24

3,5660

3,5660

3,5660

3,5660

3,5815

Feb'24

3,6130

3,6130

3,5770

3,5925

3,6280

Mar'24

3,5945

3,5950

3,5785

3,5800

3,6005

Apr'24

3,6000

3,6115

3,6000

3,6115

3,6455

May'24

3,6105

3,6105

3,6105

3,6105

3,6215

Jun'24

3,6410

3,6410

3,6270

3,6325

3,6640

Jul'24

3,6300

3,6300

3,6300

3,6300

3,6400

Aug'24

3,6440

3,6495

3,6440

3,6495

3,6770

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'23

1981,1

1988,6

1980,4

1982,5

1968,4

Nov'23

1977,9

1977,9

1963,6

1971,5

1985,0

Dec'23

1987,7

1989,9

1971,0

1982,3

1994,4

Jan'24

366,3

366,3

366,3

366,3

367,2

Feb'24

2007,8

2008,8

1992,8

2002,4

2014,5

Apr'24

2027,1

2027,1

2012,5

2021,0

2034,0

Jun'24

2043,0

2046,1

2032,2

2040,0

2053,9

Aug'24

2053,7

2060,9

2052,8

2055,9

2072,8

Oct'24

2099,5

2103,6

2086,7

2091,6

2077,4

Dec'24

2103,6

2103,6

2092,7

2096,2

2110,3

Feb'25

2128,4

2128,4

2128,4

2128,4

2114,4

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'23

1104,00

1104,00

1104,00

1104,00

1121,70

Nov'23

1103,50

1117,70

1103,50

1117,70

1125,00

Dec'23

1106,50

1106,50

1096,50

1098,00

1111,20

Jan'24

-

-

-

-

-

Mar'24

1110,50

1110,50

1110,50

1110,50

1119,10

Jun'24

1130,80

1130,80

1130,80

1130,80

1138,90

Sep'24

1140,00

1145,00

1140,00

1143,30

1151,40

Dec'24

1155,50

1155,50

1155,50

1155,50

1163,60

Mar'25

1167,40

1167,40

1167,40

1167,40

1175,50

Jun'25

1182,30

1182,30

1182,30

1182,30

1190,40

Sep'25

1193,20

1193,20

1193,20

1193,20

1201,30

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'23

896,7

896,7

896,7

896,7

889,3

Nov'23

901,3

901,9

896,9

898,4

891,4

Dec'23

890,0

901,8

889,6

901,8

895,1

Jan'24

903,7

904,9

897,5

898,9

905,1

Apr'24

910,0

912,4

905,9

906,4

912,7

Jul'24

916,4

916,4

916,4

916,4

920,4

Oct'24

928,7

928,7

928,7

928,7

922,1

Jan'25

936,8

936,8

936,8

936,8

930,0

Apr'25

942,6

942,6

942,6

942,6

935,8

Jul'25

947,8

947,8

947,8

947,8

941,0

Oct'25

958,1

958,1

958,1

958,1

951,3

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'23

23,225

23,225

23,225

23,225

23,351

Nov'23

23,040

23,750

22,920

23,385

22,921

Dec'23

23,505

23,505

22,895

23,390

23,504

Jan'24

23,515

23,515

23,515

23,515

23,631

Mar'24

23,650

23,765

23,560

23,745

23,849

May'24

24,000

24,000

23,600

24,000

24,094

Jul'24

24,150

24,150

23,950

24,100

24,331

Sep'24

24,563

24,563

24,563

24,563

24,073

Dec'24

24,700

25,120

24,700

24,882

24,392

Jan'25

25,020

25,020

25,020

25,020

24,530

Mar'25

25,225

25,225

25,225

25,225

24,735

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts