Ở nhóm kim loại quý, diễn biến không còn tăng mạnh như phiên trước mà chuyển sang trạng thái điều chỉnh nhẹ. Giá vàng giảm 0,12%, trong khi bạc tăng nhẹ 0,05% và bạch kim tăng 0,62%. Dù biên độ biến động không lớn, xu hướng tăng theo tuần và tháng của các kim loại này cho thấy dòng tiền vẫn duy trì ở nhóm tài sản trú ẩn. Tuy nhiên, xét theo xu hướng dài hơn, đặc biệt là từ đầu năm, phần lớn kim loại quý vẫn chưa thực sự bứt phá.
Đối với kim loại cơ bản, giá đồng tăng 0,63% và tiếp tục duy trì đà tăng tích cực theo tháng (+9,10%) và từ đầu năm (+14,22%), phản ánh kỳ vọng nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất và năng lượng vẫn ổn định. Trong khi đó, quặng sắt ghi nhận diễn biến trái chiều khi giá tại Trung Quốc tăng 1,56% nhưng giá quy đổi theo USD lại giảm nhẹ 0,27%, cho thấy nhu cầu thép vẫn chưa có sự cải thiện rõ rệt.
Nhóm kim loại liên quan đến ngành thép ghi nhận tín hiệu tích cực hơn so với phiên trước. Giá thép tại Trung Quốc tăng 0,49%, trong khi thép cuộn cán nóng (HRC) và thép phế lần lượt tăng 0,50% và 3,70%. Tuy nhiên, xét theo xu hướng dài hơn, thị trường thép vẫn chịu áp lực khi nhu cầu xây dựng và bất động sản chưa phục hồi mạnh.
Đáng chú ý, lithium tiếp tục giảm 0,69%, nối dài đà điều chỉnh trong ngắn hạn với mức giảm mạnh theo tuần (-7,14%) và tháng (-9,78%). Dù vậy, kim loại này vẫn ghi nhận mức tăng rất cao hơn 100% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh biến động lớn của thị trường nguyên liệu pin. Hydroxit coban giảm nhẹ nhưng vẫn duy trì mức tăng mạnh theo năm (+84,35%), cho thấy nhu cầu dài hạn từ ngành xe điện vẫn tích cực.
Ngoài ra, một số kim loại khác như silicon tăng nhẹ 0,43%, trong khi nhôm phế liệu và titan gần như đi ngang. Những diễn biến này cho thấy nhu cầu công nghiệp nói chung vẫn đang trong giai đoạn phục hồi chậm.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 23/7 đang trong trạng thái điều chỉnh ngắn hạn với xu hướng phân hóa rõ nét. Trong thời gian tới, giá kim loại nhiều khả năng tiếp tục biến động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng nhu cầu từ Trung Quốc và diễn biến kinh tế toàn cầu.
Bảng giá kim loại ngày 23/7/2026

Kim loại

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Vàng (USD/ounce)

4125.65

+3.79%

+3.19%

-4.46%

+22.52%

Bạc (USD/ounce)

59.749

+7.68%

+4.18%

-16.14%

+53.03%

Đồng (USD/lb)

6.4916

+3.08%

+9.10%

+14.22%

+12.34%

Thép (CNY/tấn)

3092.00

-1.25%

+0.32%

-0.13%

-5.10%

Lithium (CNY/tấn)

143000

-7.14%

-9.78%

+20.68%

+102.98%

Quặng sắt (CNY/tấn)

751.00

-1.12%

+0.94%

-4.88%

-6.18%

Bạch kim (USD/ounce)

1663.60

+1.31%

+4.12%

-19.61%

+16.80%

Hydroxit Coban (USD/tấn)

53973.51

-0.53%

-3.69%

-6.12%

+84.35%

Thép cuộn cán nóng HRC (USD/tấn)

1196.00

+0.59%

-0.66%

+27.91%

+36.53%

Nhôm phế liệu (USD/tấn)

2338.00

+0.95%

-5.94%

-2.71%

+7.23%

Quặng sắt (USD/tấn)

98.38

-0.51%

-2.14%

-8.17%

+0.11%

Silicon (CNY/tấn)

8220.00

-1.97%

-2.03%

-6.32%

-15.17%

Thép phế (USD/tấn)

392.00

+3.98%

+1.03%

+7.25%

+12.97%

Titan (CNY/kg)

46.50

0.00%

-4.12%

+1.09%

-7.92%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics