Kim loại quý: Điều chỉnh mạnh sau chu kỳ tăng nóng
Giá vàng giảm 9,55% so với một tuần trước, xuống còn 4.870,7 USD/oz. Mặc dù điều chỉnh mạnh trong ngắn hạn, vàng vẫn tăng 8,16% so với một tháng trước, tăng 12,58% từ đầu năm và cao hơn tới 70,16% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy đợt giảm chủ yếu mang tính chốt lời kỹ thuật, trong bối cảnh xu hướng tăng dài hạn của vàng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn trước bất ổn kinh tế và địa chính trị toàn cầu.
Tương tự, bạc ghi nhận mức giảm rất mạnh 33,58% so với một tuần trước, xuống 76,793 USD/oz. Tuy nhiên, tính từ đầu năm đến nay, giá bạc vẫn tăng 7,92% và tăng tới 138,69% so với cùng kỳ năm trước. Biên độ dao động lớn phản ánh đặc thù của bạc khi vừa chịu tác động của tâm lý đầu tư tài chính, vừa phụ thuộc vào nhu cầu công nghiệp.
Đối với bạch kim, giá giảm 21,47% trong một tuần và 16,28% trong một tháng, xuống còn 2.058,8 USD/oz. Dù giảm mạnh trong ngắn hạn, giá bạch kim vẫn cao hơn hơn 103% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau chu kỳ tăng mạnh năm 2025.
Kim loại công nghiệp: Áp lực từ nhu cầu toàn cầu suy yếu
Giá đồng giảm 6,29% so với một tuần trước và giảm 4,11% so với một tháng trước, xuống 5,8023 USD/lbs. Dù vậy, giá đồng vẫn tăng 2,31% từ đầu năm và cao hơn 30,61% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này phản ánh rõ tác động của tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại trong ngắn hạn, song triển vọng dài hạn của đồng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu từ chuyển dịch năng lượng, phát triển hạ tầng và xe điện.
Trong khi đó, titan gần như đi ngang ở mức 45,5 CNY/kg, không thay đổi so với một tuần trước và chỉ giảm nhẹ so với một tháng trước. Điều này cho thấy thị trường titan đang duy trì trạng thái cung – cầu tương đối cân bằng.
Thép và nguyên liệu đầu vào: Dư cung tiếp tục chi phối
Thị trường thép tiếp tục chịu áp lực giảm. Giá thép tại Trung Quốc ở mức 3.074 CNY/tấn, giảm 2,44% so với một tuần trước và thấp hơn 6,45% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu bất động sản và xây dựng suy yếu, trong khi công suất sản xuất vẫn ở mức cao.
Ngược lại, thép HRC trên thị trường quốc tế tăng nhẹ lên 976 USD/tấn, tăng 0,41% so với một tuần trước và cao hơn 31,54% so với cùng kỳ năm trước. Sự khác biệt này phản ánh tác động của các biện pháp phòng vệ thương mại và nguồn cung thắt chặt tại một số khu vực ngoài Trung Quốc.
Giá quặng sắt đồng loạt giảm ở cả thị trường CNY và USD, với mức giảm từ 2–4% trên các mốc thời gian. Xu hướng này phù hợp với diễn biến của thị trường thép, cho thấy nhu cầu nguyên liệu đầu vào tiếp tục suy yếu.
Nhóm kim loại phục vụ chuyển dịch năng lượng: Biến động mạnh nhưng xu hướng tăng còn duy trì
Giá lithium giảm mạnh 11,05% trong một tuần, xuống 153.000 CNY/tấn. Tuy nhiên, so với một tháng trước, giá lithium vẫn tăng 28,03%, tăng 29,11% từ đầu năm và gần gấp đôi so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy thị trường lithium vẫn trong xu hướng tăng dài hạn, dù biến động ngắn hạn rất lớn do yếu tố đầu cơ và điều chỉnh tồn kho.
Trong khi đó, silicon tiếp tục xu hướng suy yếu, giảm nhẹ trong ngắn hạn và giảm tới 20,54% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh tình trạng dư cung và nhu cầu từ ngành năng lượng mặt trời và điện tử chưa phục hồi rõ nét. 
Nhìn chung, thị trường kim loại thế giới ngày 5/2/2026 đang trong giai đoạn điều chỉnh mạnh trong ngắn hạn, đặc biệt ở nhóm kim loại quý và lithium. Tuy nhiên, xét trong trung và dài hạn, xu hướng vẫn phân hóa rõ rệt: các kim loại gắn với chuyển dịch năng lượng tiếp tục có triển vọng tích cực, trong khi nhóm thép và quặng sắt vẫn chịu áp lực từ dư cung và nhu cầu suy yếu.
Diễn biến giá các mặt hàng kim loại thế giới ngày 5/2/2026

Kim loại

Giá

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

Từ đầu năm đến nay

So với 1 năm trước

Vàng

USD/t.oz

4870,70

-9,55%

8,16%

12,58%

70,16%

Bạc

USD/t.oz

76,793

-33,58%

-5,33%

7,92%

138,69%

Đồng

USD/Lbs

5,8023

-6,29%

-4,11%

2,31%

30,61%

Thép

CNY/T

3074,00

-2,44%

-1,47%

-0,71%

-6,45%

Lithium

CNY/T

153000

-11,05%

28,03%

29,11%

97,04%

Quặng sắt CNY

CNY/T

773,50

-1,53%

-2,58%

-2,03%

-3,91%

Bạch kim

USD/t.oz

2058,80

-21,47%

-16,28%

-0,67%

103,33%

Thép HRC

USD/T

976,00

0,41%

4,61%

4,39%

31,54%

Quặng sắt

USD/T

102,17

-3,48%

-3,73%

-4,63%

-2,52%

Silicon

CNY/T

8725,00

-1,25%

-0,85%

-0,57%

-20,54%

Thép phế liệu

USD/T

377,50

0,27%

1,48%

3,28%

5,01%

Titan

CNY/KG

45,50

0,00%

-1,09%

-1,09%

0,00%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics