Không chỉ là thay đổi một loại nhiên liệu, mà là thay đổi cả chuỗi giá trị
Sau hơn một tháng triển khai đồng loạt trên cả nước, bức tranh thị trường xăng sinh học E10 đang cho thấy những tín hiệu tích cực vượt ngoài kỳ vọng. Nếu trước đây, dư luận từng đặt nhiều câu hỏi về khả năng thích ứng của thị trường, mức độ tương thích với phương tiện cũng như năng lực cung ứng, thì thực tế bước đầu đã phần nào giải đáp những băn khoăn đó.
Theo TS. Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), đến ngày 28/6/2026, tổng lượng tiêu thụ xăng sinh học trên cả nước đạt khoảng 980 triệu lít, trong đó riêng xăng E10 đạt khoảng 924 triệu lít, chiếm hơn 96% tổng lượng xăng sinh học tiêu thụ. Đặc biệt, quá trình chuyển đổi diễn ra ổn định, không xảy ra tình trạng đứt gãy nguồn cung hay xáo trộn thị trường.
Một chỉ dấu đáng chú ý khác là toàn bộ hệ thống bán lẻ xăng dầu trên cả nước đã kinh doanh xăng E10. Hai doanh nghiệp đầu mối lớn là Petrolimex và PVOIL cùng 24 thương nhân đầu mối đã tham gia cung ứng loại nhiên liệu này trên phạm vi toàn quốc, trong khi vẫn duy trì một số điểm bán xăng E5 nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Bộ Công Thương cũng đang phát triển ứng dụng "Quanh tôi" giúp người dân dễ dàng tìm kiếm khoảng 1.500 cửa hàng còn kinh doanh xăng E5.
Theo các chuyên gia, những con số trên không chỉ phản ánh thành công về mặt tổ chức thị trường mà còn cho thấy sự thay đổi đáng kể trong tâm lý tiêu dùng. Thay vì tâm lý dè dặt như thời điểm triển khai xăng E5 trước đây, người dân đã nhanh chóng chấp nhận E10 như một loại nhiên liệu thông thường.
Điều đáng chú ý là thành công bước đầu này không chỉ đến từ khâu phân phối mà còn được bảo đảm bởi sự chuẩn bị của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Là đơn vị cung cấp khoảng 30% nhu cầu xăng nền của thị trường, Tổng Công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) đã chủ động nâng cấp hệ thống sản xuất, đầu tư cải tiến công nghệ tiếp nhận và phối trộn ethanol ngay trước thời điểm triển khai E10 trên diện rộng. Theo TS. Trần Hải Ninh, Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo BSR, trong thời gian qua doanh nghiệp đã cung ứng khoảng 350.000 m³ xăng nền mỗi tháng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu pha chế E10 của các thương nhân đầu mối. Đồng thời, BSR cũng chuyển dần từ công nghệ phối trộn trong bồn chứa sang phối trộn trực tiếp trên đường ống, nâng cấp hệ thống cảng, bồn bể, phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng để sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thị trường trong dài hạn.
Không chỉ dừng ở yếu tố thị trường, những tín hiệu tích cực ban đầu còn được ghi nhận trên phương diện môi trường.
Theo kết quả so sánh số liệu quan trắc trước và sau thời điểm triển khai E10, nhiều chỉ số ô nhiễm như CO, NO₂, NOx, SO₂, O₃ và bụi mịn tại TP. Hồ Chí Minh đã giảm đáng kể; trong khi tại Hà Nội, chỉ số CO và bụi mịn cũng có xu hướng giảm.
Giải thích cơ sở khoa học của hiện tượng này, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành (Đại học Bách khoa Hà Nội), cho biết xăng E10 chứa khoảng 3,4% oxy, giúp quá trình cháy trong động cơ diễn ra triệt để hơn. Nhờ đó, lượng khí hydrocarbon (HC) và carbon monoxide (CO) phát sinh trong quá trình vận hành giảm đáng kể, góp phần cải thiện chất lượng không khí cũng như giúp phương tiện dễ đáp ứng các quy chuẩn kiểm định khí thải hiện hành. Theo ông, kết quả nghiên cứu và thực tế sử dụng trong thời gian qua đều cho thấy E10 có khả năng vận hành tương đương xăng khoáng truyền thống, đồng thời mang lại lợi ích rõ rệt về môi trường.
Đằng sau mỗi lít xăng E10 là chiến lược dài hạn về an ninh năng lượng
Nếu những kết quả sau một tháng triển khai phản ánh thành công bước đầu về mặt thị trường thì theo nhiều chuyên gia, ý nghĩa lớn hơn của E10 nằm ở tầm nhìn chiến lược.
Dưới góc độ kinh tế vĩ mô, PGS.TS Trần Đình Thiên, Chủ nhiệm Hội đồng tư vấn kinh tế - Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam, cho rằng điều quan trọng nhất không phải là gần một tỷ lít xăng đã được tiêu thụ mà là việc Việt Nam đang từng bước chuyển dịch từ tư duy ứng phó sang chủ động xây dựng nền an ninh năng lượng dài hạn.
Theo ông, trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều biến động về địa chính trị và nguồn cung năng lượng, việc phát triển nhiên liệu sinh học thể hiện một tầm nhìn chiến lược khi Việt Nam đã có sự chuẩn bị từ nhiều năm trước về công nghệ, hệ thống nhà máy và nguồn nguyên liệu. Đây không đơn thuần là thay đổi cơ cấu tiêu dùng mà là sự dịch chuyển đồng thời của cơ cấu sản xuất, cơ cấu năng lượng và chuỗi giá trị của nền kinh tế.
Một điểm nhấn được chuyên gia đặc biệt nhấn mạnh là mối liên kết giữa năng lượng và nông nghiệp.
Nếu trước đây cây sắn chủ yếu được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô với giá trị gia tăng thấp thì việc phát triển ethanol phục vụ sản xuất E10 mở ra cơ hội hình thành chuỗi giá trị mới, trong đó nông nghiệp gắn với công nghiệp chế biến và công nghệ cao. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao giá trị nông sản mà còn giúp tăng thu nhập cho người nông dân, thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu và từng bước nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
Theo TS. Đặng Tất Thành, để xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học bền vững, cần phát triển đồng bộ từ vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol, hệ thống pha chế, phân phối đến kiểm soát chất lượng và truyền thông khoa học tới người tiêu dùng. Hiện Việt Nam có ba nhà máy ethanol đang hoạt động và dự kiến sẽ có thêm hai nhà máy vận hành trong thời gian tới, từng bước nâng cao năng lực cung ứng trong nước. Song song với đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu ethanol thế hệ mới từ phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía, lõi ngô hay phụ phẩm ngành chế biến gỗ nhằm vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát triển xanh.
Ở góc độ doanh nghiệp, TS. Trần Hải Ninh cho biết, quá trình chuyển đổi của các nhà máy lọc hóa dầu không chỉ dừng lại ở việc bổ sung thêm một sản phẩm mới mà là sự thay đổi toàn diện về hạ tầng kỹ thuật, công nghệ và mô hình sản xuất. BSR hiện cũng đang nghiên cứu các loại nhiên liệu sinh học thế hệ mới như nhiên liệu hàng không bền vững, nhiên liệu sinh học cho động cơ diesel và các nhiên liệu tái tạo khác nhằm đáp ứng lộ trình chuyển dịch năng lượng trong trung và dài hạn.
Trong khi đó, bà Vũ Thiên Hương, Tổng Thư ký Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, cho rằng nguồn nguyên liệu không phải là rào cản nếu có chiến lược phát triển phù hợp. Theo bà, lượng sắn Việt Nam đang xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hằng năm đã lớn hơn nhiều so với nhu cầu của các nhà máy ethanol hiện nay. Cùng với việc đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và duy trì tỷ lệ nhập khẩu ethanol hợp lý, Việt Nam hoàn toàn có thể bảo đảm nguồn cung lâu dài cho thị trường, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp trong nước.
Từ những kết quả bước đầu, các chuyên gia đều thống nhất rằng xăng E10 không nên được nhìn nhận như một giải pháp ngắn hạn nhằm thay thế xăng khoáng. Điều cốt lõi là từng bước hình thành một hệ sinh thái nhiên liệu sinh học hoàn chỉnh, trong đó khoa học - công nghệ, nông nghiệp, công nghiệp chế biến, doanh nghiệp và chính sách cùng vận hành trong một chuỗi giá trị thống nhất.
Thành công của E10 vì vậy không chỉ được đo bằng tỷ lệ tiêu thụ hay số lượng cửa hàng phân phối sau một tháng triển khai. Xa hơn, đây là phép thử đối với năng lực tổ chức thị trường, khả năng làm chủ công nghệ và tầm nhìn chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Khi toàn bộ chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng được hoàn thiện, nhiên liệu sinh học hoàn toàn có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế xanh, góp phần nâng cao tính tự chủ của Việt Nam trước những biến động ngày càng khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu.
Trần Hương