Ở nhóm kim loại quý, xu hướng giảm chiếm ưu thế. Giá vàng giảm 0,79%, bạc giảm 1,03% và bạch kim mất 0,31%. Diễn biến theo tuần và tháng cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn đang duy trì, dù mức tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước (vàng +22,86%, bạc +55,94%) phản ánh dòng tiền trú ẩn chưa rút khỏi thị trường.
Đối với kim loại cơ bản, giá đồng tăng 0,77% trong phiên, tiếp tục duy trì xu hướng tích cực theo tháng (+3,43%) và từ đầu năm (+11,46%). Điều này cho thấy kỳ vọng về nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất và năng lượng vẫn hiện hữu, dù thị trường ngắn hạn còn biến động.
Nhóm nguyên liệu liên quan đến ngành thép ghi nhận diễn biến kém tích cực. Giá thép tại Trung Quốc giảm 0,50%, quặng sắt tại Trung Quốc giảm mạnh 2,10% và quặng sắt theo USD gần như đi ngang (-0,03%). Điều này phản ánh nhu cầu tiêu thụ thép vẫn yếu, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng.
Ở chiều ngược lại, thép cuộn cán nóng (HRC) tăng 0,76% và duy trì xu hướng tăng mạnh theo tháng (+2,83%) và từ đầu năm (+28,56%), cho thấy một số phân khúc công nghiệp vẫn có tín hiệu phục hồi.
Đáng chú ý, lithium đi ngang trong phiên nhưng giảm mạnh theo tháng (-8,75%), dù vẫn tăng tới 102,78% so với cùng kỳ năm trước. Hydroxit coban giảm nhẹ 0,05%, nối dài xu hướng điều chỉnh ngắn hạn, phản ánh nhu cầu chững lại của ngành pin, song triển vọng dài hạn vẫn tích cực.
Ở các mặt hàng khác, nhôm phế liệu tăng 0,37%, silicon đi ngang, trong khi titan giảm 1,09%. Thép phế giảm nhẹ trong phiên nhưng vẫn duy trì đà tăng theo tuần và tháng, cho thấy nguồn cung và nhu cầu vẫn có sự giằng co.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 30/7 tiếp tục trong trạng thái phân hóa rõ rệt. Trong ngắn hạn, giá nhiều khả năng vẫn dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng phục hồi nhu cầu từ Trung Quốc và diễn biến kinh tế toàn cầu.
Bảng giá kim loại ngày 30/7/2026

 

Kim loại

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Vàng (USD/ounce)

4033.86

-0.17%

+0.29%

-6.41%

+22.86%

Bạc (USD/ounce)

57.022

-0.65%

-3.08%

-19.65%

+55.94%

Đồng (USD/lb)

6.3269

+0.45%

+3.43%

+11.46%

+43.83%

Thép (CNY/tấn)

3010.00

-1.73%

-1.18%

-2.78%

-5.58%

Lithium (CNY/tấn)

146000

-0.34%

-8.75%

+23.21%

+102.78%

Quặng sắt (CNY/tấn)

723.50

-3.21%

-1.30%

-8.36%

-8.01%

Bạch kim (USD/ounce)

1597.30

-0.76%

-0.21%

-22.87%

+23.68%

Hydroxit coban (USD/tấn)

53638.40

-0.62%

-3.95%

-6.71%

+76.61%

Thép cuộn cán nóng HRC (USD/tấn)

1202.03

+0.59%

+2.83%

+28.56%

+42.76%

Nhôm phế liệu (USD/tấn)

2365.56

+1.18%

+0.09%

-1.56%

+7.19%

Quặng sắt (USD/tấn)

98.27

-0.11%

-1.93%

-8.27%

-0.81%

Silicon (CNY/tấn)

8135.00

-1.27%

-2.16%

-7.29%

-7.13%

Thép phế (USD/tấn)

397.00

+1.28%

+4.61%

+8.62%

+15.41%

Titan (CNY/kg)

45.50

-2.15%

-4.21%

-1.09%

-8.08%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics