Theo dữ liệu từ các sở giao dịch chứng khoán trong khu vực, nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đã bán ròng 134 tỷ USD cổ phiếu tại các thị trường mới nổi châu Á từ đầu năm 2026 đến ngày 12/6/2026, gồm 78 tỷ USD tại Hàn Quốc, 31 tỷ USD tại Ấn Độ và 22 tỷ USD tại Đài Loan.
Con số này vượt xa mức bán ròng hơn 45 tỷ USD của cả năm 2025 và cao hơn nhiều so với mức 52 tỷ USD ghi nhận trong năm 2022, thời điểm xung đột Nga - Ukraine, giá năng lượng tăng mạnh, Fed thắt chặt tiền tệ và lo ngại về kinh tế Trung Quốc khiến dòng vốn ngoại rút khỏi khu vực.
Tuy nhiên, trái ngược với dòng vốn rút ra, các thị trường chứng khoán Bắc Á vẫn bùng nổ. Chỉ số KOSPI của Hàn Quốc đã tăng hơn 88,5% từ đầu năm, trong khi chỉ số TAIEX của Đài Loan tăng trên 50%.
Cổ phiếu công nghệ tăng quá mạnh khiến quỹ ngoại phải giảm tỷ trọng
Nguyên nhân bán ròng không hoàn toàn phản ánh triển vọng tiêu cực.
Tại Ấn Độ, việc rút vốn chủ yếu xuất phát từ tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp chậm lại, định giá cổ phiếu cao và đồng rupee suy yếu.
Trong khi đó, tại Hàn Quốc và Đài Loan, nhiều quỹ đầu tư nước ngoài buộc phải giảm tỷ trọng nắm giữ do cổ phiếu công nghệ tăng quá mạnh, khiến tỷ lệ tập trung danh mục vượt giới hạn quản trị rủi ro.
Tại Hàn Quốc, hai cổ phiếu bị bán ròng nhiều nhất là Samsung Electronics và SK Hynix, đồng thời cũng là những mã tăng giá mạnh nhất thị trường. Từ đầu năm 2026, cổ phiếu Samsung tăng khoảng 151%, còn SK Hynix tăng khoảng 218%.
Như vậy, nếu một nhà đầu tư nắm giữ hai cổ phiếu này theo đúng tỷ trọng chuẩn 8,6% trong chỉ số MSCI Asia ex-Japan hồi đầu năm, thì đến nay tỷ trọng của chúng có thể đã tăng lên 21,5% tổng danh mục nếu không được cơ cấu lại.
Mức tập trung như trên vượt ngưỡng rủi ro của nhiều quỹ đầu tư tổ chức và buộc họ phải chốt lời hoặc giảm tỷ trọng nắm giữ.
Tại Đài Loan, nhà đầu tư nước ngoài đã bán ròng khoảng 37 tỷ USD cổ phiếu của Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) từ đầu năm đến nay. Dù cổ phiếu TSMC tăng 47%, các quỹ vẫn phải giảm tỷ trọng để hạn chế rủi ro tập trung và chuyển vốn sang các cổ phiếu công nghệ khác.
Ngoài ra, một phần dòng vốn rút ra còn phản ánh hoạt động chốt lời sau giai đoạn tăng giá mạnh, tái phân bổ vốn sang các thị trường phát triển và lo ngại về chu kỳ tăng trưởng của ngành bán dẫn dẫn dắt bởi AI.
Dòng tiền nội địa trở thành động lực chính
Điểm đáng chú ý là thị trường vẫn tăng mạnh dù vốn ngoại liên tục rút ra. Điều này phản ánh động lực chính hiện nay đến từ nhà đầu tư trong nước.
Tại Đài Loan, các quỹ tương hỗ trong nước đã mua ròng 11 tỷ USD cổ phiếu từ đầu năm 2026, tăng mạnh so với 3,2 tỷ USD của cả năm 2025.
Tại Hàn Quốc, nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trong nước đã mua ròng khoảng 77 tỷ USD cổ phiếu, so với 1,4 tỷ USD trong năm 2024, trong khi năm 2025 còn ghi nhận bán ròng 710 triệu USD.
Đáng chú ý, dòng tiền nội địa tại Hàn Quốc gần như hấp thụ toàn bộ lượng bán ròng của khối ngoại. Nhiều nhà đầu tư trong nước coi các đợt điều chỉnh do khối ngoại bán ra là cơ hội để mua vào.
Liệu vốn ngoại có quay trở lại?
Triển vọng cơ bản vẫn ủng hộ khả năng dòng vốn quốc tế quay lại Bắc Á nhờ làn sóng đầu tư AI và nhu cầu chip bán dẫn tiếp tục tăng mạnh.
Đối với Ấn Độ, triển vọng kém rõ ràng hơn do đồng rupee vẫn suy yếu, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp chưa đáp ứng kỳ vọng và nước này chưa có động lực AI đủ mạnh như Hàn Quốc hay Đài Loan để thu hút vốn ngoại.
Một yếu tố khác có thể thúc đẩy dòng tiền quay lại là tình trạng bán quá mức.
Theo dữ liệu lịch sử, nhà đầu tư nước ngoài thường quay lại mua ròng cổ phiếu Hàn Quốc khi lượng bán ròng tích lũy trong 6 tháng đạt khoảng 1,4%-1,5% giá trị vốn hóa thị trường. Hiện tỷ lệ này đã ở mức 1,44%, nằm đúng vùng từng kích hoạt các đợt mua vào trong quá khứ.
Đài Loan chưa rơi vào trạng thái tương tự khi lượng bán ròng mới tương đương khoảng 0,25% vốn hóa thị trường, thấp hơn nhiều so với vùng 1,3%-2% thường xuất hiện ở các giai đoạn tạo đáy.
Tại Ấn Độ, tỷ lệ bán ròng đã lên khoảng 0,6%, cao hơn vùng 0,4%-0,5% thường được xem là bán quá mức, song áp lực từ đồng nội tệ suy yếu vẫn là yếu tố cần theo dõi.
Rủi ro vẫn hiện hữu
Đà tăng của thị trường hiện nay chưa được đảm bảo sẽ kéo dài.
Tại Hàn Quốc, dư nợ cho vay ký quỹ đã tăng hơn gấp đôi kể từ đầu năm 2025, trong khi hoạt động giao dịch các quỹ ETF sử dụng đòn bẩy tăng mạnh đến mức cơ quan quản lý phải chú ý.
Ngoài ra, giá năng lượng tăng cao do cuộc xung đột kéo dài giữa Mỹ, Israel và Iran cũng là rủi ro đáng kể đối với các nền kinh tế châu Á phụ thuộc nhập khẩu dầu mỏ, đồng thời có thể tiếp tục làm giảm sức hấp dẫn của khu vực trong mắt nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy vậy, trong ngắn hạn, cơn sốt AI, dòng tiền nội địa dồi dào và sức mạnh của các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu tại Bắc Á vẫn đang đủ sức bù đắp áp lực bán ròng từ khối ngoại và hỗ trợ đà tăng của thị trường chứng khoán khu vực.