Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
62,51
62,51
62,51
62,51
62,49
63,27
63,72
63,27
63,56
63,27
64,15
64,15
64,15
64,15
63,91
-
-
-
65,02 *
65,02
-
-
-
66,17 *
66,17
-
-
-
66,60 *
66,60
-
-
-
68,27 *
68,27
-
-
-
68,25 *
68,25
-
-
-
69,13 *
69,13
-
-
-
70,09 *
70,09
-
-
-
70,22 *
70,22
-
-
-
68,94 *
68,94
-
-
-
69,35 *
69,35
-
-
-
70,33 *
70,33
-
-
-
70,35 *
70,35
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET