Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
84,36
85,30
81,33
81,81
87,52
78,12
78,12
76,45
76,55
78,20
77,55
77,68
76,38
76,49
77,68
78,50
78,64
77,63
77,73
78,78
79,38
79,38
78,45
78,66
79,52
79,46
79,56
78,95
79,34
80,02
-
79,27
79,27
79,27
79,35
79,54
79,70
78,54
79,70
79,37
-
79,80
79,80
79,80
79,44
-
80,54
80,54
80,54
80,18
-
81,32
81,32
81,32
80,96
-
80,65
80,65
80,65
80,25
-
79,86
79,86
79,86
79,42
-
80,29
80,29
80,29
79,85
-
81,27
81,27
81,27
80,83
-
-
-
59,48
-
-
-
-
58,10
-
-
-
-
81,68
-
-
-
-
67,88
-
-
-
-
66,25
-
-
-
-
50,34
-
-
-
-
42,19
-
-
-
-
40,01
-
-
-
-
57,29
-
-
-
-
57,03
-
-
-
-
62,91
-
-
-
-
70,30
-
-
-
-
79,73
-
-
-
-
78,25
-
-
-
-
81,85
-
-
-
-
83,55
-
-
-
-
106,66
-
-
-
-
109,87
-
-
-
-
138,00
-
-
-
-
118,90
-
-
-
-
205,99
-
-
-
-
153,80
-
-
-
-
136,20
-
-
-
-
90,12
-
-
-
-
101,48
-
-
-
-
90,12
-
-
-
-
91,60
-
-
-
-
87,76
-
-
-
-
89,48
-
-
-
-
84,51
-
-
-
-
70,84
-
-
-
-
82,46
-
-
-
-
70,49
-
-
-
-
82,46
-
-
-
-
72,24
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts