Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
82,89
83,75
81,25
81,80
81,81
76,24
76,24
74,55
74,90
76,55
76,47
76,81
75,03
75,26
76,49
77,95
77,98
76,15
76,48
77,73
78,85
78,85
77,36
77,66
78,66
79,58
79,58
77,69
78,57
79,34
-
78,38
78,38
78,38
79,27
79,70
79,70
78,74
78,74
79,70
-
78,82
78,82
78,82
79,80
-
79,57
79,57
79,57
80,54
-
80,33
80,33
80,33
81,32
-
79,66
79,66
79,66
80,65
-
78,98
78,98
78,98
79,86
-
79,41
79,41
79,41
80,29
-
80,39
80,39
80,39
81,27
-
-
-
59,48
-
-
-
-
58,10
-
-
-
-
81,68
-
-
-
-
67,88
-
-
-
-
66,25
-
-
-
-
50,34
-
-
-
-
42,19
-
-
-
-
40,01
-
-
-
-
57,29
-
-
-
-
57,03
-
-
-
-
62,91
-
-
-
-
70,30
-
-
-
-
79,73
-
-
-
-
78,25
-
-
-
-
81,85
-
-
-
-
83,55
-
-
-
-
106,66
-
-
-
-
109,87
-
-
-
-
138,00
-
-
-
-
118,90
-
-
-
-
205,99
-
-
-
-
153,80
-
-
-
-
136,20
-
-
-
-
90,12
-
-
-
-
101,48
-
-
-
-
90,12
-
-
-
-
91,60
-
-
-
-
87,76
-
-
-
-
89,48
-
-
-
-
84,51
-
-
-
-
70,84
-
-
-
-
82,46
-
-
-
-
70,49
-
-
-
-
82,46
-
-
-
-
72,24
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts