Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
86,26
86,69
85,41
85,74
86,15
77,75
77,75
77,75
77,75
78,32
78,32
78,32
77,28
77,58
78,38
78,20
78,35
77,53
77,85
78,42
79,20
79,20
78,90
78,90
79,49
79,89
79,94
79,82
79,88
80,44
-
-
-
79,04
79,04
77,63
77,69
77,50
77,50
78,43
-
-
-
78,65
78,65
-
-
-
79,33
79,33
-
-
-
80,23
80,23
-
-
-
80,34
80,34
-
-
-
80,33
80,33
-
-
-
80,50
80,50
-
-
-
59,48
-
-
-
-
58,10
-
-
-
-
81,68
-
-
-
-
67,88
-
-
-
-
66,25
-
-
-
-
50,34
-
-
-
-
42,19
-
-
-
-
40,01
-
-
-
-
57,29
-
-
-
-
57,03
-
-
-
-
62,91
-
-
-
-
70,30
-
-
-
-
79,73
-
-
-
-
78,25
-
-
-
-
81,85
-
-
-
-
83,55
-
-
-
-
106,66
-
-
-
-
109,87
-
-
-
-
138,00
-
-
-
-
118,90
-
-
-
-
205,99
-
-
-
-
153,80
-
-
-
-
136,20
-
-
-
-
90,12
-
-
-
-
101,48
-
-
-
-
90,12
-
-
-
-
91,60
-
-
-
-
87,76
-
-
-
-
89,48
-
-
-
-
84,51
-
-
-
-
70,84
-
-
-
-
82,46
-
-
-
-
70,49
-
-
-
-
82,46
-
-
-
-
72,24
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts