ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2127
2109
-18
T3/10
2168
2148
-20
T5/10
2191
-23
T7/10
2120
2100
T9/10
2079
-21
T12/10
2081
2060
T3/11
2068
2047
T5/11
2063
2033
-30
T7/11
2078
2048
T9/11
2092
2062
Nguồn: Vinanet
07:46 03/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn