ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2133
2120
-13
T3/10
2153
2144
-9
T5/10
2174
2165
T7/10
2118
2110
-8
T9/10
2107
2101
-6
T12/10
2076
2086
10
T3/11
2070
2077
7
T5/11
2068
2078
T7/11
T9/11
Nguồn: Vinanet
08:55 07/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn