ĐVT: Bảng Anh/tấn  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

 2119

 2126

7

T3/10

 2141

 2153

 12

T5/10

 2167

 2176

9

T7/10

 2109

 2118

9

T9/10

 2095

 2108

 13

T12/10

 2084

 2095

 11

T3/11

 2067

 2083

 16

T5/11

 2061

 2064

3

T7/11

 2076

 2079

3

T9/11

 2090

 2093

3

Nguồn: Vinanet