ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2119
2126
7
T3/10
2141
2153
12
T5/10
2167
2176
9
T7/10
2109
2118
T9/10
2095
2108
13
T12/10
2084
11
T3/11
2067
2083
16
T5/11
2061
2064
3
T7/11
2076
2079
T9/11
2090
2093
Nguồn: Vinanet
16:45 20/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn