ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2147
2127
-20
T3/10
2182
2168
-14
T5/10
2208
2191
-17
T7/10
2137
2120
T9/10
2117
2100
T12/10
2099
2081
-18
T3/11
2083
2068
-15
T5/11
2063
-5
T7/11
2078
T9/11
2097
2092
Nguồn: Vinanet
08:28 02/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn