ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2120
2133
13
T3/10
2144
2159
15
T5/10
2165
2181
16
T7/10
2110
2129
19
T9/10
2101
T12/10
2086
2105
T3/11
2077
2095
18
T5/11
2078
2099
21
T7/11
T9/11
Nguồn: Vinanet
08:56 08/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn