ĐVT: UScent/lb
 
Kỳ hạn 
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
Kỳ hạn 
Sep '09
 2910
2964
2860
2935
2892
2935
43
Dec '09
 2941
2999
2892
2983
2926
2972
46
Mar '10
 2954
3000
2922
2990
2942
2984
42
May '10
 2974
3010
2954
2985
2950
2991
41
Jul '10
 2959
2959
2959
2999
2957
2999
42
Sep '10
 3004
3004
3004
3004
2964
3004
40
Dec '10
 3014
3014
3014
3014
2983
3014
31
Mar '11
 3014
3014
3014
3014
2994
3014
20
May '11
 3027
3027
3027
3027
3025
3027
 2
Jul '11
 3027
3027
3027
3027
3027
 
 

Nguồn: Vinanet