ĐVT: UScent/lb
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
135.50
142.35
6.85
T3/10
138.55
145.40
T5/10
140.45
147.25
6.80
T7/10
142.10
148.90
T9/10
143.80
150.60
T12/10
146.45
153.15
6.70
T3/11
148.95
155.60
6.65
T5/11
150.70
157.20
6.50
152.10
158.35
6.25
153.45
159.30
5.85
T12/11
154.90
160.60
5.70
T3/12
157.40
161.60
4.20
T5/12
158.40
162.60
T7/12
159.60
163.80
T9/12
160.40
164.60
Nguồn: Vinanet
07:45 03/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn