ĐVT: UScent/lb
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
142,35
141,10
-1,25
T3/10
145,40
144,20
-1,20
T5/10
147,25
146,15
-1,10
T7/10
148,90
147,75
-1,15
T9/10
150,60
149,35
T12/10
153,15
151,80
-1,35
T3/11
155,60
154,20
-1,40
T5/11
157,20
155,80
T7/11
158,35
157,05
-1,30
T9/11
159,30
158,40
-0,90
T12/11
160,60
160,25
-0,35
T3/12
161,60
162,00
+0,40
T5/12
162,60
163,00
T7/12
163,80
164,20
T9/12
164,60
165,00
Nguồn: Vinanet
07:27 04/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn