ĐVT: UScent/lb  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

141,10

140,75

 -0,35

T3/10

144,20

143,85

 -0,35

T5/10

146,15

145,75

 -0,40

T7/10

147,75

147,35

 -0,40

T9/10

149,35

148,90

 -0,45

T12/10

151,80

151,25

 -0,55

T3/11

154,20

153,40

 -0,80

T5/11

155,80

154,80

 -1,00

T7/11

157,05

156,05

 -1,00

T9/11

158,40

157,40

 -1,00

T12/11

160,25

159,25

 -1,00

T3/12

162,00

161,00

 -1,00

T5/12

163,00

162,00

 -1,00

T7/12

164,20

163,20

 -1,00

T9/12

165,00

164,00

 -1,00

Nguồn: Vinanet