Loại dầu
Thị trường
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
  Dầu thô brent (USD/thùng)
Luân Đôn
77,400
-0,370
-0,48
Nhiên liệu diesel (ICE) (USD/tấn)
Luân Đôn
633,500
-5,250
-0,82
  Xăng RBOB (UScent/gallon)
Niu Oóc
197,150
-1,030
-0,52
  Dầu đốt
(UScent/gallon)
Niu Oóc
204,920
-1,350
-0,65
  Khí đốt tự nhiên (USD/MMBtu)
Niu Oóc
4,650
-0,020
-0,43
Dầu thô WTI (USD/thùng)
Niu Oóc
79,090
-0,340
-0,43
 
 

Nguồn: Vinanet