Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
34,86
34,87
34,86
34,87
34,88
34,90
34,95
34,80
34,80
34,92
34,95
35,03
34,90
34,90
34,99
35,18
35,25
35,09
35,10
35,21
35,42
35,45
35,33
35,33
35,42
35,71
35,71
35,60
35,60
35,71
35,99
35,99
35,99
35,99
35,96
36,18
36,18
36,14
36,14
36,14
-
-
-
36,24 *
36,24
-
-
-
36,30 *
36,30
36,25
36,25
36,25
36,25
36,23
36,34
36,34
36,34
36,34
36,37
-
-
-
36,51 *
36,51
-
-
-
36,79 *
36,79
-
-
-
37,06 *
37,06
-
-
-
37,28 *
37,28
-
-
-
37,12 *
37,12
-
-
-
37,16 *
37,16
 
 
 
 
 
 

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet