Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,88
32,98
32,80
32,94
32,87
32,96
33,05
32,87
32,99
32,95
33,22
33,32
33,11
33,27
33,21
33,48
33,52
33,42
33,51
33,50
33,86
33,87
33,75
33,85
33,81
34,07
34,12
34,03
34,10
34,09
34,32
34,46
34,29
34,43
34,38
-
-
-
34,53 *
34,53
-
-
-
34,63 *
34,63
-
-
-
34,67 *
34,67
34,90
34,90
34,90
34,90
34,80
-
-
-
34,97 *
34,97
-
-
-
35,19 *
35,19
-
-
-
35,46 *
35,46
-
-
-
35,70 *
35,70
-
-
-
35,78 *
35,78
-
-
-
35,88 *
35,88
36,00
36,00
36,00
36,00
36,00
36,00
36,00
36,00
36,00
36,04
-
-
-
36,04 *
36,04
-
-
-
36,04 *
36,04
-
-
-
36,04 *
36,04

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet