Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
36,24
36,26
36,18
36,23
36,25
36,40
36,40
36,27
36,33
36,34
36,38
36,39
36,31
36,32
36,38
36,59
36,59
36,44
36,50
36,53
36,71
36,73
36,59
36,59
36,68
36,82
36,83
36,82
36,83
36,88
36,99
37,04
36,99
37,00
37,06
37,17
37,20
37,15
37,16
37,24
-
-
-
37,33 *
37,33
-
-
-
37,37 *
37,37
-
-
-
37,27 *
37,27
-
-
-
37,38 *
37,38
-
-
-
37,54 *
37,54
-
-
-
37,74 *
37,74
* Chỉ giá ngày trước đó
VINANET