Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
36,10
36,10
35,89
35,96
36,05
36,16
36,17
35,98
36,12
36,15
36,21
36,23
36,15
36,16
36,21
36,40
36,41
36,23
36,37
36,39
36,56
36,56
36,44
36,44
36,54
36,75
36,75
36,62
36,63
36,73
36,95
36,95
36,83
36,83
36,91
-
-
-
37,09 *
37,09
-
-
-
37,16 *
37,16
-
-
-
37,15 *
37,15
-
-
-
37,02 *
37,02
-
-
-
37,16 *
37,16
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET