Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
35,50
35,50
35,47
35,47
35,45
35,58
35,88
35,55
35,63
35,54
35,61
35,84
35,58
35,84
35,58
35,77
36,10
35,70
35,86
35,71
35,87
36,09
35,87
36,09
35,82
36,07
36,32
36,02
36,17
36,02
36,42
36,54
36,39
36,39
36,19
36,58
36,58
36,54
36,54
36,35
-
-
-
36,41 *
36,41
-
-
-
36,41 *
36,41
-
-
-
36,30 *
36,30
-
-
-
36,36 *
36,36
-
-
-
36,51 *
36,51
-
-
-
36,74 *
36,74
-
-
-
36,91 *
36,91
-
-
-
37,16 *
37,16
-
-
-
37,11 *
37,11
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET